bağlayıcı
/baːɫajɯˈdʒɯ/
trình liên kết
İyi (B2)
Anlam "bağlayıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Nesne modüllerini birleştirerek çalıştırılabilir bir program oluşturan bir program.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chương trình kết hợp các module đối tượng để tạo thành một chương trình thực thi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bağlayıcı, farklı programlama dillerinde yazılmış modülleri bir araya getirebilir."
"Trình liên kết có thể kết hợp các module được viết bằng các ngôn ngữ lập trình khác nhau."
"Bu proje için güçlü bir bağlayıcıya ihtiyacımız var."
"Chúng tôi cần một trình liên kết mạnh mẽ cho dự án này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, nguyên tắc hòa hợp nguyên âm rất quan trọng. Hãy chú ý đến sự thay đổi nguyên âm trong hậu tố khi từ được biến đổi.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
