bahsetmek
/bahsetˈmek/
nói về
Orta (B1)
Anlam "bahsetmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konu hakkında konuşmak veya değinmek; bir şeyi ele almak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thảo luận hoặc đề cập đến một chủ đề cụ thể; xem xét điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Dün akşamki toplantıda bu konudan bahsettik."
"Chúng tôi đã nói về chủ đề này trong cuộc họp tối qua."
"Ona bu projeden bahsetmelisin."
"Bạn nên nói với anh ấy/cô ấy về dự án này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'bahsetmek' thường đi kèm với cách Dative ('-e / -a'). Ví dụ: 'Ondan bahsetmek' (Nói về anh/cô ấy).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Öğretmen, konuyu anlatarak öğrencilere bahsetti."Giáo viên đã đề cập đến chủ đề với học sinh bằng cách giải thích.Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'anlatmak' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức giáo viên đề cập đến chủ đề. 'bahsetti' là dạng quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít của động từ 'bahsetmek'.
-
"Kitapta aşk ve nefretten bahsederek okuyucunun ilgisini çekti."Bằng cách đề cập đến tình yêu và sự thù hận trong cuốn sách, anh ấy đã thu hút sự chú ý của độc giả.Hậu tố '-erek' được thêm vào 'bahsetmek' để tạo thành trạng từ, chỉ cách thức mà tác giả thu hút sự chú ý. Động từ gốc 'bahsetmek' đã được chia để phù hợp với cấu trúc câu.
-
"Gazeteci, yolsuzluk iddialarından bahsederek kamuoyunu bilgilendirdi."Nhà báo đã thông báo cho công chúng bằng cách đề cập đến những cáo buộc tham nhũng.Hậu tố '-erek' được thêm vào 'bahsetmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức nhà báo thông báo cho công chúng. Động từ gốc 'bahsetmek' đã được biến đổi để hòa hợp nguyên âm.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Olanları duyunca bana bunlardan bahsetmelisin."Khi nghe về những chuyện đã xảy ra, bạn nên kể cho tôi về chúng.Động từ 'bahsetmek' không biến đổi trực tiếp ở đây. Cụm 'bahsetmelisin' được chia thì 'gereklilik kipi' (thì cần thiết), nghĩa là 'nên' làm gì đó. Phần '-meli' là hậu tố của thì, '-sin' là hậu tố ngôi thứ hai số ít (bạn).
-
"Bu konudan bahsedince, aklıma geçen yaz yaşadığımız komik bir olay geldi."Khi nhắc đến chủ đề này, tôi chợt nhớ đến một chuyện hài hước mà chúng ta đã trải qua vào mùa hè năm ngoái.Hậu tố '-ince' được thêm vào sau gốc động từ 'bahset-' tạo thành 'bahsedince'. Do 'bahset-' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-ince' để tạo thành động trạng từ thời gian, diễn tả 'khi/vào lúc' nhắc đến điều gì đó.
-
"Toplantıda projeden bahsettikçe, ekip daha da heyecanlandı."Càng nói về dự án trong cuộc họp, nhóm càng trở nên hào hứng hơn.Hậu tố '-ikçe' (biến thể của '-ince' tuân theo hòa âm nguyên âm) được thêm vào sau gốc động từ 'bahset-' tạo thành 'bahsettikçe'. Hậu tố này diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc tăng tiến, dịch là 'càng...càng'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün akşamki toplantıda yeni projeden bahsettim."Tôi đã đề cập đến dự án mới trong cuộc họp tối qua.Thêm hậu tố '-di' (Görülen Geçmiş Zaman) và '-m' (ngôi thứ nhất số ít) vào 'bahset-', biến đổi 'bahset-' thành 'bahsetti-' vì quy tắc nguyên âm 'e' -> 'i' và phụ âm 't' thành 't' do '-di' bắt đầu bằng 'd'.
-
"O, bana çocukluğundan bahsetti."Anh ấy/Cô ấy đã kể cho tôi về tuổi thơ của mình.Thêm hậu tố '-di' (Görülen Geçmiş Zaman) ngôi thứ ba số ít vào 'bahset-', biến đổi 'bahset-' thành 'bahsetti-' vì quy tắc nguyên âm 'e' -> 'i' và phụ âm 't' thành 't' do '-di' bắt đầu bằng 'd'.
-
"Filmde, yazarın hayatından detaylıca bahsedildi."Trong phim, cuộc đời của nhà văn đã được đề cập một cách chi tiết.Thêm hậu tố '-di' (Görülen Geçmiş Zaman) và '-l' (thể bị động) vào 'bahset-', biến đổi 'bahset-' thành 'bahsedil-' vì quy tắc nguyên âm 'e' -> 'i' và phụ âm 't' thành 'd' do '-di' bắt đầu bằng 'd'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
