(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Değinmek
B1
fiil B1 Tổng quát

Değinmek

/de.jin.mek/
Đề cập sơ qua
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Değinmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir konuya konuşma sırasında kısaca temas etmek, bahsetmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đề cập đến một chủ đề một cách nhanh chóng trong khi nói về những thứ khác; nói lướt qua, đề cập sơ qua.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantıda bu konuya kısaca değinmek istiyorum."

    "Tôi muốn đề cập sơ qua về vấn đề này trong cuộc họp."

  • "Raporunda bu noktaya değinmişsin ama yeterince detaylı değil."

    "Bạn đã đề cập đến điểm này trong báo cáo của bạn, nhưng nó không đủ chi tiết."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Bahsetmek(Đề cập) Söz etmek(Nhắc đến)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'değinmek' thường đi kèm với cách Dative (hướng cách -E/A).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)