(Vị trí top_banner)
Hình minh họa başarısızlıklar
B1
isim B1 Tổng quát

başarısızlıklar

/bɑʃɑɾɯsɯzlɯklɑɾ/
những thất bại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "başarısızlıklar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Başarısız olma durumu; muvaffakiyetsizlikler.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những trường hợp không thành công; sự thiếu thành công; những thất bại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu projedeki başarısızlıklarımızdan ders çıkarmalıyız."

    "Chúng ta nên rút ra bài học từ những thất bại của chúng ta trong dự án này."

  • "Şirketin son dönemdeki başarısızlıkları yatırımcıları endişelendirdi."

    "Những thất bại gần đây của công ty đã khiến các nhà đầu tư lo lắng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hezimetler(những thất bại) yenilgiler(những thất bại)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'büyük ünlü uyumu' (hòa hợp nguyên âm rộng) và 'küçük ünlü uyumu' (hòa hợp nguyên âm hẹp). Cần chú ý đến hậu tố số nhiều '-lar/-ler' tùy theo nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Başarısızlıklarımız artınca daha çok çalışmaya karar verdik."
    Khi những thất bại của chúng tôi tăng lên, chúng tôi đã quyết định làm việc chăm chỉ hơn.
    Hậu tố '-ımız' được thêm vào 'başarısızlık' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng tôi). Thêm '-ı' vì nguyên âm cuối của 'başarısızlık' là 'ı'. Sau đó, hậu tố '-n-' (âm đệm) và '-ca' được thêm vào, thể hiện trạng thái thời gian 'khi'/'trong khi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Başarısızlıkları bitince rahat bir nefes aldı."
    Khi những thất bại của anh ấy/cô ấy/nó kết thúc, anh ấy/cô ấy/nó đã thở phào nhẹ nhõm.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'başarısızlık' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của anh ấy/cô ấy/nó). Thêm '-ı' vì nguyên âm cuối của 'başarısızlık' là 'ı'. Sau đó, hậu tố '-ı' (âm đệm) và '-nca' được thêm vào, thể hiện trạng thái thời gian 'khi'/'trong khi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ı -> ı).
  • "Başarısızlıklarınız azalınca daha mutlu olacaksınız."
    Khi những thất bại của bạn giảm bớt, bạn sẽ hạnh phúc hơn.
    Hậu tố '-larınız' được thêm vào 'başarısızlık' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều (của bạn). Thêm '-ı' vì nguyên âm cuối của 'başarısızlık' là 'ı'. Sau đó, hậu tố '-ı' (âm đệm) và '-nca' được thêm vào, thể hiện trạng thái thời gian 'khi'/'trong khi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ı -> ı).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Başarısızlıklarından yılmayan insanlar, sonunda hedeflerine ulaşır."
    Những người không nản lòng trước những thất bại của họ cuối cùng sẽ đạt được mục tiêu.
    Từ 'başarısızlıklarından' được thêm hậu tố '-lar' (số nhiều), '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít), và '-ndan' (ablative case - từ). Hậu tố '-lar' được thêm vào vì 'başarısızlık' là một danh từ và chúng ta đang nói về nhiều thất bại. '-ı' được thêm vào để chỉ sự sở hữu của những người đó với những thất bại. '-ndan' được thêm vào để chỉ nguồn gốc, lý do hoặc sự bắt đầu của hành động (không nản lòng từ những thất bại).
  • "Başarısızlıkların insanı olgunlaştıran bir yönü vardır."
    Thất bại có một khía cạnh giúp con người trưởng thành hơn.
    Từ 'başarısızlıkların' được thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (genitive case - sở hữu cách). '-lar' được thêm vào vì 'başarısızlık' là một danh từ và đang được đề cập đến ở dạng số nhiều. '-ın' được thêm vào để chỉ sự sở hữu, tức là 'một khía cạnh của những thất bại'.
  • "Başarısızlıkları anlatan kitaplar, tecrübelerden öğrenmenin önemini vurgular."
    Những cuốn sách kể về những thất bại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ kinh nghiệm.
    Từ 'başarısızlıkları' được thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ı' (accusative case - đối cách xác định). '-lar' được thêm vào vì 'başarısızlık' là một danh từ và đang được đề cập đến ở dạng số nhiều. '-ı' được thêm vào vì nó là đối tượng trực tiếp xác định của hành động 'anlatan' (kể, miêu tả).
(Vị trí vocab_tab4_inline)