(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bastırma
C1
isim C1 Tâm lý học, Sinh học, Y học

bastırma

/bastɯɾˈma/
sự ức chế
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bastırma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bastırmak eylemi; engelleme, sindirme, hükmetme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ức chế; sự kiềm chế; sự cản trở. Cảm giác khiến một người tự ý thức và không thể hành động một cách thoải mái và tự nhiên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Duygularını bastırma, konuşmalısın."

    "Đừng kìm nén cảm xúc của bạn, bạn nên nói ra."

  • "Polis, protestoyu şiddetle bastırdı."

    "Cảnh sát đã trấn áp cuộc biểu tình bằng vũ lực."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

engelleme(sự ngăn chặn) ketleme(sự kìm hãm)

Zıt Anlamlılar

özgür bırakma(sự giải phóng) serbest bırakma(sự thả tự do)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) khi chia động từ hoặc thêm hậu tố sở hữu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Hükümet, ifade özgürlüğüne yönelik bastırmaları engelleyebilir."
    Chính phủ có thể ngăn chặn các hành động đàn áp tự do ngôn luận.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'bastırma' để tạo thành dạng số nhiều có xác định (definite plural accusative). Động từ 'engelleyebilir' sử dụng '-ebilir' để chỉ khả năng.
  • "Bu tür bastırmaların toplum üzerindeki etkilerini azaltabiliriz."
    Chúng ta có thể giảm thiểu tác động của những hành động đàn áp như vậy lên xã hội.
    Hậu tố '-ların' được thêm vào 'bastırma' để tạo thành dạng sở hữu số nhiều (plural genitive). 'etkilerini' là dạng accusative có xác định của 'etki'. 'azaltabiliriz' sử dụng '-ebilir' để chỉ khả năng.
  • "Bence bu olay, medyadaki bastırmayı daha da artırabilir."
    Tôi nghĩ sự kiện này có thể làm tăng thêm sự đàn áp trên các phương tiện truyền thông.
    Hậu tố '-yı' được thêm vào 'bastırma' (bastırma->bastırmayı) vì là tân ngữ xác định (definite accusative). 'artırabilir' sử dụng '-ebilir' để chỉ khả năng.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Hükümetin basında yaptığı bastırmada birçok gazeteci işini kaybetti."
    Nhiều nhà báo đã mất việc làm do sự đàn áp của chính phủ đối với báo chí.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'bastırma' để tạo thành 'bastırmada', thể hiện vị trí (ở đâu) của hành động 'bastırma' (sự đàn áp) trong câu.
  • "Bu tür bir bastırmada özgür düşünce asla gelişemez."
    Trong một sự đàn áp như thế này, tư tưởng tự do không bao giờ có thể phát triển.
    Tương tự, hậu tố '-da' được thêm vào 'bastırma' để chỉ vị trí (ở đâu) trong câu, chỉ ra bối cảnh mà 'özgür düşünce' (tư tưởng tự do) không thể phát triển.
  • "Otoriter rejimlerde halk üzerindeki bastırmada şiddet sıkça kullanılır."
    Trong các chế độ độc tài, bạo lực thường được sử dụng trong việc đàn áp người dân.
    Hậu tố '-da' được thêm vào 'bastırma' để chỉ ra vị trí (ở đâu) của hành động đàn áp (trong ngữ cảnh đàn áp người dân).
Đại từ nhân xưng
  • ""Bu hükümetin baskısı olmadan, fikirlerimizi özgürce ifade edebiliriz.""
    Nếu không có sự đàn áp từ chính phủ này, chúng ta có thể tự do bày tỏ ý kiến của mình.
    Thêm hậu tố '-sı' (bastırma + sı) để tạo thành cụm danh từ sở hữu (sự đàn áp của chính phủ), tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı). Sau đó, thêm hậu tố '-nı' (baskısı + nı) để chỉ định đối tượng trực tiếp của hành động 'olmadan' (không có), với 'n' là âm đệm.
  • ""Onların sürekli baskırmaları beni çok yoruyor.""
    Việc họ liên tục áp bức tôi khiến tôi rất mệt mỏi.
    Động từ 'baskırmak' được danh từ hóa bằng cách thêm hậu tố '-ma' (baskır + ma) để tạo thành danh động từ 'baskırma' (hành động áp bức). Sau đó, hậu tố '-ları' (baskırma + ları) được thêm vào để chỉ sở hữu cách số nhiều (sự áp bức của họ).
  • ""Baskırmanın sonuçları genellikle toplumda huzursuzluğa yol açar.""
    Hậu quả của việc đàn áp thường dẫn đến bất ổn trong xã hội.
    Động từ 'baskırmak' được danh từ hóa bằng cách thêm hậu tố '-ma' (baskır + ma) để tạo thành danh động từ 'baskırma' (hành động áp bức). Sau đó, hậu tố '-nın' (baskırma + nın) được thêm vào để chỉ sở hữu cách (của việc đàn áp), với 'n' là âm đệm.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu duygusal bastırmayı bırakabilesek."
    Ước gì chúng ta có thể từ bỏ sự kìm nén cảm xúc này.
    Hậu tố '-ma' được thêm vào 'bastır' để tạo thành danh động từ 'bastırma'. Hậu tố '-yı' là cách tân tố chỉ định (accusative suffix) vì 'bastırma' là đối tượng trực tiếp của động từ. '-abil-' là hậu tố khả năng. '-esek' là hậu tố thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số nhiều.
  • "Umarım bu tür bir bastırmadan kaçınasınız."
    Tôi hy vọng bạn tránh được một sự đàn áp như thế này.
    Hậu tố '-ma' được thêm vào 'bastır' để tạo thành danh động từ 'bastırma'. Hậu tố '-dan' chỉ cách (ablative case). '-sınız' là hậu tố thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ hai số nhiều.
  • "Onların düşüncelerini bastırmayalım."
    Chúng ta đừng đàn áp suy nghĩ của họ.
    Động từ 'bastırmak' (đàn áp) ở dạng phủ định. '-ma' là hậu tố phủ định. '-yalım' là hậu tố thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số nhiều.
Thì Quá khứ xác định
  • "Hükümet, basını susturmak için yeni bir bastırma taktiği uyguladı."
    Chính phủ đã áp dụng một chiến thuật đàn áp mới để bịt miệng giới báo chí.
    Thêm hậu tố '-ma' vào 'bastır' (động từ gốc của 'bastırma') để tạo thành danh từ 'bastırma'. Sau đó, thêm '-yı' (hậu tố chỉ định đối tượng) vào 'bastırma' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'uyguladı'.
  • "Dünkü gösteride polisin şiddetli bastırması çok sayıda insanın yaralanmasına neden oldu."
    Sự đàn áp dữ dội của cảnh sát trong cuộc biểu tình ngày hôm qua đã khiến nhiều người bị thương.
    Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'bastırma' để chỉ sự đàn áp của cảnh sát. Lưu ý âm đệm 's' được thêm vào giữa hai nguyên âm để tránh xung đột.
  • "Otoriter rejimler, muhalefeti bastırmayı her zaman denedi."
    Các chế độ độc tài luôn cố gắng đàn áp phe đối lập.
    Ở đây, 'bastırma' được dùng như một danh động từ (gerund). Cụm 'bastırmayı' là tân ngữ xác định, vì vậy hậu tố '-yı' được thêm vào. 'Bastırmak' (động từ) + 'ma' (biến thành danh từ/danh động từ) + 'yı' (đối cách/ tân ngữ xác định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)