beğenilmek
[beːjeniɫˈmek]
được đón nhận nồng nhiệt
İyi (B2)
Anlam "beğenilmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hoş karşılanmak, olumlu bir şekilde kabul görmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được đón nhận nồng nhiệt, được chấp nhận một cách tích cực; nhận được sự tiếp đón tốt.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni şarkısı eleştirmenler tarafından beğenildi."
"Bài hát mới của anh ấy đã được các nhà phê bình đón nhận."
"Bu proje halk tarafından büyük bir coşkuyla beğenildi."
"Dự án này đã được công chúng đón nhận với sự nhiệt tình lớn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'beğenilmek' (được đón nhận) là dạng bị động của 'beğenmek' (yêu thích, thích). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
