(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belirteç
C1
isim C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Toán học

belirteç

/be.liɾ.tetʃ/
từ/cụm từ xác định
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "belirteç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Başka bir sözcüğün veya ifadenin referansını veya kapsamını belirleyen bir sözcük veya morfem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một từ hoặc hình vị xác định tham chiếu hoặc phạm vi của một từ hoặc cụm từ khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • ""Bu" kelimesi bir belirteç olarak kullanılabilir, çünkü hangi nesneye atıfta bulunduğunu belirtir."

    "Từ "bu" có thể được sử dụng như một từ chỉ định vì nó chỉ ra đối tượng nào đang được đề cập đến."

  • "Dilbilgisinde, belirteçler genellikle bir adın veya zamirin anlamını netleştirmek için kullanılır."

    "Trong ngữ pháp, các từ chỉ định thường được sử dụng để làm rõ nghĩa của một danh từ hoặc đại từ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tanımlayıcı(từ/cụm từ xác định) niteleyici(từ/cụm từ xác định)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Bu makalede, dilbilgisindeki belirteçleri ve onların cümle içindeki rollerini ayrıntılı olarak inceleyeceğiz; zira belirteçlerin doğru kullanımı, anlamın net bir şekilde iletilmesi için elzemdir."
    Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét chi tiết các từ chỉ định trong ngữ pháp và vai trò của chúng trong câu; bởi vì việc sử dụng đúng các từ chỉ định là điều cần thiết để truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'belirteç' để tạo thành dạng số nhiều, chỉ nhiều từ chỉ định. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Öğrencilerin belirteçlerin işlevlerini anlamaları önemlidir, çünkü belirteçlerle birlikte bağlaçları doğru kullanmak, daha karmaşık cümle yapıları kurmalarına olanak tanır."
    Điều quan trọng là học sinh phải hiểu chức năng của các từ chỉ định, vì việc sử dụng chính xác các liên từ cùng với các từ chỉ định cho phép họ xây dựng các cấu trúc câu phức tạp hơn.
    Hậu tố '-lerin' được thêm vào 'belirteç' để chỉ sự sở hữu (của các từ chỉ định). Âm đệm 'n' được thêm vào vì hai nguyên âm gặp nhau. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
  • "Belirteçlere rağmen, bazı cümlelerin anlamı bağlam olmadan tam olarak anlaşılamaz; dolayısıyla bağlam her zaman önemlidir."
    Mặc dù có các từ chỉ định, ý nghĩa của một số câu không thể được hiểu đầy đủ nếu không có ngữ cảnh; do đó, ngữ cảnh luôn quan trọng.
    Hậu tố '-lere' được thêm vào 'belirteç' để chỉ hướng, tới các từ chỉ định. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)