tanımlayıcı
/tɑnɯmlɑjɯdʒɯ/
mã định danh
Orta (B1)
Anlam "tanımlayıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi tanımlamak için kullanılan nesne; bir işaret veya etiket.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật dùng để chỉ định; một dấu hiệu hoặc nhãn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ürünün bir tanımlayıcısı var mı?"
"Sản phẩm này có mã định danh không?"
"Her öğrencinin kendine özgü bir tanımlayıcısı vardır."
"Mỗi học sinh có một mã định danh riêng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'. Ví dụ: 'tanımlayıcılar' (các mã định danh)
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu müzedeki tanımlayıcıları okuyarak eserler hakkında daha fazla bilgi edinebilirsiniz."Bạn có thể tìm hiểu thêm về các tác phẩm bằng cách đọc các bảng mô tả trong bảo tàng này.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'tanımlayıcı' để tạo thành dạng số nhiều, và '-ı' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) vì 'tanımlayıcılar' là đối tượng được sở hữu (các bảng mô tả *của* bảo tàng). '-ebil' (edinebilirsiniz) thể hiện khả năng.
-
"Bu yazılım, resimleri analiz ederek nesneleri otomatik olarak tanımlayıcılarla etiketleyebilir."Phần mềm này có thể tự động gắn nhãn các đối tượng bằng các công cụ nhận dạng bằng cách phân tích hình ảnh.Hậu tố '-larla' được thêm vào 'tanımlayıcı' để chỉ phương tiện, công cụ (bằng các công cụ nhận dạng). '-la' biến đổi thành '-larla' theo hòa phối nguyên âm (a -> a). '-yabilir' (etiketleyebilir) thể hiện khả năng.
-
"Görme engelli bireyler için sesli tanımlayıcılar sayesinde sergiyi gezebiliriz."Chúng ta có thể tham quan triển lãm nhờ các công cụ mô tả bằng âm thanh dành cho người khiếm thị.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'tanımlayıcı' để tạo thành dạng số nhiều. '-lar' không thay đổi vì không có hòa phối nguyên âm ở đây. '-ebil' (gezebiliriz) thể hiện khả năng.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Veritabanındaki her kaydın tanımlayıcısının benzersiz olması gerekir."Mã định danh của mỗi bản ghi trong cơ sở dữ liệu cần phải là duy nhất.Hậu tố '-nın' đã được thêm vào. Vì 'tanımlayıcı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', âm đệm 'n' được thêm vào trước. Sau đó, hậu tố thuộc cách '-ın' được thêm vào theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (nguyên âm cuối 'ı' đi với hậu tố '-ın').
-
"Bu ürünün tanımlayıcısının rengi neden kırmızı?"Tại sao màu của mã định danh sản phẩm này lại là màu đỏ?Từ 'tanımlayıcı' được biến đổi thành 'tanımlayıcısının'. Âm đệm 'n' được dùng để nối từ kết thúc bằng nguyên âm với hậu tố thuộc cách. Hậu tố '-ın' được chọn dựa trên quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối là 'ı').
-
"Lütfen sistemdeki her bir nesnenin tanımlayıcısının işlevini açıklayın."Vui lòng giải thích chức năng của mã định danh cho mỗi đối tượng trong hệ thống.Hậu tố '-nın' đã được thêm vào để tạo thành 'tanımlayıcısının'. Quy tắc: [gốc từ] + n (âm đệm) + ın (hậu tố thuộc cách). Hậu tố '-ın' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm với nguyên âm cuối 'ı' của từ gốc.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Kitaptaki her bölümün başında bir tanımlayıcıda bölümün içeriği özetlenmiştir."Nội dung của mỗi chương trong cuốn sách được tóm tắt trong một phần mô tả ở đầu chương.Thêm hậu tố '-da' vào 'tanımlayıcı' để chỉ vị trí (ở trong phần mô tả).
-
"Müzedeki eserlerin her birinin yanında, o eseri anlatan bir tanımlayıcıda eserin tarihi ve önemi yazılıdır."Bên cạnh mỗi tác phẩm trong bảo tàng, lịch sử và tầm quan trọng của tác phẩm được viết trong một mô tả giải thích về tác phẩm đó.Thêm hậu tố '-da' vào 'tanımlayıcı' để chỉ vị trí (ở trong phần mô tả).
-
"Bu yazılım uygulamasında, her bir fonksiyonun ne işe yaradığını gösteren bir tanımlayıcıda açıklama bulunmaktadır."Trong ứng dụng phần mềm này, có một mô tả trong phần mô tả chỉ ra chức năng của mỗi hàm.Thêm hậu tố '-da' vào 'tanımlayıcı' để chỉ vị trí (ở trong phần mô tả).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Bu ürünün tanımlayıcısı çok karmaşık."Đặc điểm nhận dạng của sản phẩm này rất phức tạp.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'tanımlayıcı' để chỉ đối tượng sở hữu (đặc điểm nhận dạng) thuộc về 'bu ürün' (sản phẩm này). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı').
-
"Kütüphanedeki kitapların tanımlayıcıları barkodlardır."Đặc điểm nhận dạng của những cuốn sách trong thư viện là mã vạch.Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'tanımlayıcı' để chỉ đối tượng sở hữu (các đặc điểm nhận dạng) thuộc về 'kitapların' (những cuốn sách). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı').
-
"Web sitesinin her sayfasının bir tanımlayıcısı olmalıdır."Mỗi trang của trang web phải có một mã định danh.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'tanımlayıcı' để chỉ đối tượng sở hữu (mã định danh) thuộc về 'her sayfasının' (mỗi trang). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı'). Ngoài ra, có thêm âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm 'a' và 'ı' đứng cạnh nhau.
Thể bị động
-
"Bu ürünün tanımlayıcısı kolayca okunabildi."Mã định danh của sản phẩm này có thể dễ dàng được đọc.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'tanımlayıcı' để chỉ định đối tượng bị tác động bởi hành động (được đọc). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i) được tuân thủ.
-
"Dosyadaki tüm tanımlayıcılar güncellendi."Tất cả các mã định danh trong tệp đã được cập nhật.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'tanımlayıcı' để biểu thị số nhiều. Không cần âm đệm vì không có nguyên âm nào gặp nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-a) được tuân thủ.
-
"Web sitesindeki her bir öğenin tanımlayıcısına dikkat edildi."Mã định danh của mỗi mục trên trang web đã được chú ý đến.Hậu tố '-sına' được thêm vào 'tanımlayıcı' để chỉ sự sở hữu và sự tác động của hành động. '-sı' là hậu tố sở hữu cách, '-na' là hậu tố chỉ phương hướng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ı-a) và âm đệm 's' được sử dụng để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
Hậu tố sở hữu
-
""Bu, benim tanımlayıcımdır. Beni diğerlerinden ayıran şey budur.""Đây là đặc điểm nhận dạng của tôi. Đây là điều giúp tôi khác biệt với những người khác.Hậu tố '-ım' (=-Im) đã được thêm vào 'tanımlayıcı' để chỉ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng: 'ı' -> 'ı'.
-
""Şirketin tanımlayıcısı, logosunun renkleridir.""Đặc điểm nhận dạng của công ty là màu sắc logo của nó.Hậu tố '-ı' (=-I) đã được thêm vào 'tanımlayıcı' để chỉ sở hữu ngôi thứ ba số ít (của nó). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng: 'ı' -> 'ı'.
-
""Tanımlayıcıları sayesinde hangi türe ait olduklarını kolayca anlayabiliriz.""Nhờ có các đặc điểm nhận dạng của chúng, chúng ta có thể dễ dàng hiểu chúng thuộc loại nào.Hậu tố '-ları' (=-lArI) đã được thêm vào 'tanımlayıcı' để chỉ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của chúng). '-lar' là hậu tố số nhiều, và '-ı' chỉ sự sở hữu. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng: 'a' -> 'a' và quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng: 'a' -> 'ı'.
Đại từ nhân xưng
-
"Bu tanımlayıcı benim için çok önemli. Çünkü o, benim kim olduğumu gösteriyor."Đối với tôi, dấu hiệu nhận diện này rất quan trọng. Bởi vì nó cho thấy tôi là ai.Không có hậu tố nào được thêm vào 'tanımlayıcı' trong câu này vì nó đóng vai trò là chủ ngữ (đã xác định) trong mệnh đề đầu tiên. 'Bu' chỉ định rõ đối tượng nào đang được nói đến.
-
"Senin tanımlayıcın ne? Bana onu gösterir misin?"Dấu hiệu nhận diện của bạn là gì? Bạn có thể cho tôi xem nó được không?Hậu tố '-ın' được thêm vào 'tanımlayıcı' để chỉ sự sở hữu của ngôi 'Sen' (bạn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (ı -> ı).
-
"Onların tanımlayıcıları, diğerlerinden çok farklıydı. Herkes onları hemen tanıyordu."Dấu hiệu nhận diện của họ rất khác so với những người khác. Mọi người đều nhận ra họ ngay lập tức.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'tanımlayıcı' để chỉ sự sở hữu của ngôi 'Onlar' (họ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (ı -> a). Ngoài ra, '-ı' được thêm vào sau '-ları' để biểu thị bổ ngữ xác định, mô tả cái gì của 'onlar' (họ) đang được nói đến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
