bencil
/benˈdʒil/
chỉ nghĩ cho bản thân
İyi (B2)
Anlam "bencil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sadece kendini düşünen, başkalarının ihtiyaçlarını veya duygularını önemsemeyen kimse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ưu tiên bản thân, lo cho bản thân trước khi lo cho người khác; ích kỷ, chỉ nghĩ đến mình.
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar bencil ki, kimsenin ne düşündüğünü umursamıyor."
"Anh ta ích kỷ đến nỗi không quan tâm người khác nghĩ gì."
"Bencil davranarak sadece kendini düşünmen doğru değil."
"Hành xử ích kỷ và chỉ nghĩ cho bản thân là không đúng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'bencil' không thay đổi theo hòa phối nguyên âm. Nó mô tả một người có tính cách ích kỷ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ xác định
-
"O kadar bencil davrandı ki, kimse onu affetmedi."Anh ta đã hành xử ích kỷ đến mức không ai tha thứ cho anh ta.Động từ 'davranmak' (hành xử) được chia ở thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). 'Bencil' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho cách anh ta hành xử.
-
"Bencilliği yüzünden tüm arkadaşlarını kaybetti."Anh ta mất hết bạn bè vì sự ích kỷ của mình.Hậu tố '-liği' (làm cho danh từ trừu tượng, tương đương '-ness' trong tiếng Anh) được thêm vào 'bencil' để tạo thành 'bencilliği' (sự ích kỷ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> i) được tuân thủ.
-
"Küçükken çok bencil biriydim, ama şimdi değiştim."Khi còn nhỏ tôi là một người rất ích kỷ, nhưng bây giờ tôi đã thay đổi.Hậu tố '-dim' (thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào 'bencil biri' (một người ích kỷ) để tạo thành 'bencil biriydim' (tôi đã là một người ích kỷ). Âm đệm 'y' được sử dụng giữa 'i' và 'dim' để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
