(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bez
B1
isim B1 Y học

bez

[bez]
tuyến
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bez" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Vücutta veya bitkilerde özel salgılar üreten organ veya doku.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cơ quan trong cơ thể người hoặc động vật tiết ra các chất hóa học đặc biệt để sử dụng trong cơ thể hoặc thải ra môi trường xung quanh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Tükürük bezleri ağzımızda bulunur."

    "Các tuyến nước bọt nằm trong miệng của chúng ta."

  • "Ter bezleri vücut ısımızı düzenlemeye yardımcı olur."

    "Các tuyến mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể của chúng ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

glande(tuyến (mượn từ tiếng Pháp))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bez
Bu bez çok yumuşak.
(Chiếc khăn này rất mềm.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bezi
Bezi masanın üzerine koydum.
(Tôi đặt chiếc khăn lên bàn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) beze
Beze su döküldü.
(Nước đổ lên khăn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bezde
Bezde leke var.
(Có vết bẩn trên khăn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bezden
Bu leke bezden çıkmıyor.
(Vết bẩn này không ra khỏi khăn.)
Plural (Çoğul) bezler
Çekmecede birçok bezler var.
(Có rất nhiều khăn trong ngăn kéo.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Doktor, hastanın bezlerini kontrol etti."
    Bác sĩ đã kiểm tra các tuyến của bệnh nhân.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'bez' để chỉ số nhiều (các tuyến) và là tân ngữ xác định (được kiểm tra bởi bác sĩ). Hòa âm nguyên âm loại 'e/i -> e' và 'a/ı -> ı' nên chọn 'leri'. Không có biến âm phụ âm vì 'z' không nằm trong p, ç, t, k.
  • "Bu hastalığın bezlerle ilgisi olabilir."
    Bệnh này có thể liên quan đến các tuyến.
    Hậu tố '-lerle' được thêm vào 'bez' để diễn tả 'bằng', 'với'. Vì từ kết thúc bằng phụ âm 'z', chúng ta thêm '-lerle'. Hòa âm nguyên âm loại 'e/i -> e' nên chọn '-lerle'.
  • "Stres, bazı insanların bezlerinin daha fazla çalışmasına neden olur."
    Căng thẳng khiến tuyến của một số người hoạt động nhiều hơn.
    Hậu tố '-lerinin' được thêm vào 'bezler' (số nhiều của 'bez') để biểu thị sở hữu (tuyến của ai đó). 'bezler' + '-in' (sở hữu) + '-in' (số nhiều sở hữu). Vì 'bezler' kết thúc bằng '-er', hòa âm nguyên âm chọn '-inin'. Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu hastalığı iyileştirmek için yeni bir bez geliştirsek."
    Ước gì chúng ta phát triển được một tuyến mới để chữa bệnh này.
    Thêm hậu tố '-i' (từ 'bez' -> 'bezi') là hậu tố chỉ định (accusative suffix) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'geliştirsek'. Hậu tố '-sek' là hậu tố của İstek Kipi ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
  • "Umarım vücudumuzun her bezi sağlıklı çalışsa."
    Tôi hy vọng tất cả các tuyến trong cơ thể chúng ta hoạt động khỏe mạnh.
    Thêm hậu tố '-i' (từ 'bez' -> 'bezi') là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ ba số ít (của nó/của cơ thể chúng ta). Hậu tố '-sa' là hậu tố của İstek Kipi ngôi thứ ba số ít (nó).
  • "Doktor, hastanın bezlerini inceleyelim diye önerdi."
    Bác sĩ đề nghị chúng ta nên kiểm tra các tuyến của bệnh nhân.
    Thêm hậu tố '-ler' (từ 'bez' -> 'bezler') là hậu tố số nhiều (plural suffix) vì 'các tuyến'. Thêm hậu tố '-i' (từ 'bezler' -> 'bezlerini') là hậu tố chỉ định (accusative suffix) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'inceleyelim'. Hậu tố '-im' (từ 'incele' -> 'inceleyelim') là hậu tố của İstek Kipi ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
(Vị trí vocab_tab4_inline)