(Vị trí top_banner)
Hình minh họa özel
A2
Sıfat A2 Tổng quát

özel

/œˈzel/
ghế đặc biệt
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "özel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Başka şeylerden farklı; alışılmışın dışında; diğerlerinden daha iyi veya daha önemli; hususi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khác với những gì thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn những cái khác; đặc biệt, riêng biệt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu özel bir durum."

    "Đây là một tình huống đặc biệt."

  • "Özel ders alıyorum."

    "Tôi đang học gia sư riêng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hususi(riêng tư, đặc biệt) müstesna(ngoại lệ, đặc biệt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'özel' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm e-i-ö-ü. Không có ngoại lệ về cách (case) trong trường hợp này, vì nó là một tính từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)