bildirmek
[bil.diɾˈmek]
thông báo cho ai đó về điều gì
Orta (B1)
Anlam "bildirmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi birine haber vermek, duyurmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông báo, cho ai đó biết về điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Ona durumu bildirdim."
"Tôi đã thông báo tình hình cho anh ấy/cô ấy."
"Polis, kazayı itfaiyeye bildirdi."
"Cảnh sát đã thông báo vụ tai nạn cho sở cứu hỏa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với cách Dative ( -(y)E ) cho người nhận thông tin.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Lütfen, durumu hemen polise bildir!"Làm ơn, hãy báo cáo tình hình cho cảnh sát ngay lập tức!Thêm hậu tố '-dir' (từ 'bildirmek') và '-!' (dấu chấm than thể hiện sự mệnh lệnh). Trong câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen), động từ được sử dụng ở dạng gốc nhưng vẫn cần thêm các thành phần khác như trạng từ để diễn tả ý nghĩa.
-
"Yangını itfaiyeye bildiriniz."Hãy báo cáo vụ cháy cho sở cứu hỏa.Thêm hậu tố '-iniz' (từ 'bildirmek'), đây là dạng mệnh lệnh lịch sự (formal) ngôi thứ hai số nhiều (siz). Âm 'i' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Bu kararı herkese bildirsinler."Hãy để họ báo cáo quyết định này cho mọi người.Thêm hậu tố '-sinler' (từ 'bildirmek'). Đây là dạng mệnh lệnh ngôi thứ ba số nhiều (onlar). Âm 'e' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Hậu tố này chỉ thị rằng người nói đang yêu cầu hoặc cho phép người khác (số nhiều) thực hiện hành động báo cáo.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Polis, kazayı bana bildiriyor."Cảnh sát đang báo cho tôi về vụ tai nạn.Thêm hậu tố '-yor' (şimdiki zaman) và '-i' (hậu tố sở hữu cách) và '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ ba số ít) vào 'bildir' (gốc của 'bildirmek'). '-i' được thêm vào để liên kết chủ ngữ và tân ngữ một cách hài hòa.
-
"Şirket, yeni politikayı tüm çalışanlara bildiriyor."Công ty đang thông báo chính sách mới cho tất cả nhân viên.Thêm hậu tố '-yor' (şimdiki zaman) vào 'bildir' (gốc của 'bildirmek'). '-yor' chỉ thì hiện tại tiếp diễn cho ngôi thứ ba số ít.
-
"Annem, yemeğin hazır olduğunu bana bildiriyor."Mẹ tôi đang báo cho tôi rằng thức ăn đã sẵn sàng.Thêm hậu tố '-yor' (şimdiki zaman) vào 'bildir' (gốc của 'bildirmek'). '-yor' chỉ thì hiện tại tiếp diễn cho ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
