(Vị trí top_banner)
Hình minh họa haber vermek
B2
Deyim (Idiom) B2 Giao tiếp xã hội

haber vermek

[ˈhäbeɾ veɾˈmek]
Báo tin
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "haber vermek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine önemli, genellikle kötü bir haberi bildirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thông báo cho ai đó một tin quan trọng, đặc biệt là tin xấu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doktor, aileye kötü haberi verdi."

    "Bác sĩ đã báo tin xấu cho gia đình."

  • "Ona kaza haberini ben vermek zorunda kaldım."

    "Tôi đã phải báo tin về vụ tai nạn cho anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bildirmek(Thông báo) duyurmak(Công bố)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đi với Dative Case ('-e / -a' hậu tố). Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)