bileşen
/bileʃen/
thành phần của tinh bột
Orta (B1)
Anlam "bileşen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi oluşturan parçalardan her biri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phần kết hợp với các phần khác để tạo thành một thứ lớn hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kimyasal bileşenlerin karışımı tehlikeli olabilir."
"Sự pha trộn của các thành phần hóa học này có thể nguy hiểm."
"Yemeğin temel bileşenleri un, su ve tuzdur."
"Các thành phần cơ bản của món ăn là bột mì, nước và muối."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Khi sử dụng trong câu, từ này có thể nhận các hậu tố cách (hậu tố chỉ định cách)
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
