(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bilinçli
B1
Sıfat (Adjective) B1 Tâm lý học, Sinh học thần kinh

bilinçli

/bi.lintʃ.li/
phản ứng có ý thức
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bilinçli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bilinç sahibi olan, farkında olan, aklı başında.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bilinçli bir tüketici olarak, ürünlerin içeriğini dikkatlice incelerim."

    "Là một người tiêu dùng có ý thức, tôi xem xét kỹ lưỡng thành phần của sản phẩm."

  • "Hasta, ameliyattan sonra yavaş yavaş bilinçli hale geldi."

    "Bệnh nhân dần dần tỉnh táo sau ca phẫu thuật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

uyanık(tỉnh táo) şuurlu(có ý thức)

Zıt Anlamlılar

bilinçsiz(vô ý thức)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bilinçliye doğru ilerlemeliyiz."
    Chúng ta nên tiến về phía sự tỉnh thức.
    Thêm hậu tố '-e' (chuyển thành '-ye' do có âm đệm 'y' để tránh hai nguyên âm liên tiếp) vào 'bilinçli' để chỉ hướng đến, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e).
  • "Bilinçli insana danışmalısın."
    Bạn nên tham khảo ý kiến một người có ý thức.
    Thêm hậu tố '-e' (chuyển thành '-ye' do có âm đệm 'y' để tránh hai nguyên âm liên tiếp) vào 'bilinçli insan' để chỉ đối tượng tác động, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e).
  • "Bilinçli bir tüketici olmaya çalışıyorum."
    Tôi đang cố gắng trở thành một người tiêu dùng có ý thức.
    Thêm hậu tố '-e' (chuyển thành '-ye' do có âm đệm 'y' để tránh hai nguyên âm liên tiếp) vào 'bilinçli bir tüketici' để chỉ mục tiêu, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Bilinçli bir şekilde hareket ederek sorunları çözdü."
    Anh ấy đã giải quyết các vấn đề bằng cách hành động một cách có ý thức.
    Thêm hậu tố '-li' để tạo thành tính từ (có ý thức), sau đó thêm hậu tố '-ce' (cách thức/trạng thái), và '-sine' sau đó sử dụng '-de' là hậu tố cách (case suffix) locative (ở, tại, trong). '-erek' là zarf-fiil (động trạng từ cách thức) cho biết cách thức hành động.
  • "Bilinçliliği artırarak daha iyi kararlar alabiliriz."
    Chúng ta có thể đưa ra những quyết định tốt hơn bằng cách nâng cao nhận thức.
    Thêm hậu tố '-lik' để biến 'bilinçli' thành danh từ trừu tượng (nhận thức/ý thức), sau đó thêm '-i' (hậu tố sở hữu cách - possessive suffix), và âm đệm '-ğ' (buffer letter) khi hai nguyên âm gặp nhau, sau đó sử dụng '-i' (accusative case - tân cách). '-erek' là zarf-fiil (động trạng từ cách thức) cho biết cách thức thực hiện hành động.
  • "Bilinçli insan davranışlarını inceleyerek toplumun gelişimine katkıda bulunabiliriz."
    Chúng ta có thể đóng góp vào sự phát triển của xã hội bằng cách nghiên cứu hành vi của những người có ý thức.
    Từ 'insan' bổ nghĩa cho 'davranış', 'bilinçli' bổ nghĩa cho 'insan' (người có ý thức). '-ları' (plural suffix - hậu tố số nhiều) được thêm vào 'davranış', sau đó thêm '-nı' (accusative case - tân cách). '-erek' là zarf-fiil (động trạng từ cách thức) cho biết cách thức thực hiện hành động.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bilinçli bir şekilde davrandıkça, daha iyi sonuçlar elde edersin."
    Càng hành động một cách có ý thức, bạn càng đạt được kết quả tốt hơn.
    Hậu tố '-li' biến 'bilinç' (ý thức) thành 'bilinçli' (có ý thức). Tiếp đó, '-ce' được thêm vào 'şekilde' (một cách) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, kết hợp với '-dikçe' tạo thành cấu trúc 'càng...càng'.
  • "Bilinçli olduğunca, hatalarını daha kolay fark edeceksin."
    Càng có ý thức, bạn càng dễ nhận ra những sai lầm của mình.
    Hậu tố '-li' biến 'bilinç' (ý thức) thành 'bilinçli' (có ý thức). Tiếp đó, '-dukça' được thêm vào sau 'olduğ-' (khiến) để tạo thành cấu trúc 'càng...càng'.
  • "Çocuk, bilinçlendiğince sorumluluklarının farkına varmaya başladı."
    Đứa trẻ bắt đầu nhận ra trách nhiệm của mình khi ngày càng có ý thức hơn.
    Hậu tố '-li' biến 'bilinç' (ý thức) thành 'bilinçli' (có ý thức). Hậu tố '-endiği' được thêm vào (bilinçlendiği) để tạo thành một mệnh đề trạng ngữ thời gian (khi mà đứa trẻ có ý thức hơn).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Geleceğime karşı daha bilinçli olayım."
    Mong tôi hãy ý thức hơn về tương lai của mình.
    Từ 'bilinçli' là một tính từ (có ý thức, nhận thức được). Để kết hợp nó với 'İstek Kipi' (thể giả định - mong muốn), chúng ta sử dụng động từ 'olmak' (trở thành, là) ở dạng bị động. Hậu tố '-ayım' (thể giả định (mong muốn) ngôi 'tôi') được thêm vào gốc động từ 'ol-' để tạo thành 'olayım'. Nguyên âm cuối 'o' của 'ol-' hòa phối với 'a' của hậu tố theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Her yaptığında bilinçli olasın."
    Mong bạn hãy ý thức trong mọi việc bạn làm.
    Từ 'bilinçli' là một tính từ. Động từ 'olmak' được chia ở thể giả định (mong muốn) ngôi 'bạn (số ít)'. Hậu tố '-asın' được thêm vào gốc động từ 'ol-' để tạo thành 'olasın'. Nguyên âm cuối 'o' của 'ol-' hòa phối với 'a' của hậu tố theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Çocuklarımız çevreye karşı bilinçli olalar."
    Mong những đứa trẻ của chúng ta hãy ý thức về môi trường.
    Từ 'bilinçli' là một tính từ. Động từ 'olmak' được chia ở thể giả định (mong muốn) ngôi 'họ'. Hậu tố '-alar' được thêm vào gốc động từ 'ol-' để tạo thành 'olalar'. Nguyên âm cuối 'o' của 'ol-' hòa phối với 'a' của hậu tố theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bilinçli bir toplumda yoksulluk yok."
    Trong một xã hội có ý thức, không có sự nghèo đói.
    Từ 'bilinçli' ở dạng nguyên thể vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'toplum'. 'Yok' có nghĩa là 'không có'.
  • "Bilinçli olmanın faydaları var."
    Có những lợi ích của việc có ý thức.
    Từ 'bilinçli' được chuyển thành 'bilinçli olmanın' (việc có ý thức). Hậu tố '-nın' được thêm vào để tạo thành dạng sở hữu (possessive case) vì 'faydaları' thuộc về 'bilinçli olmak'. 'Var' có nghĩa là 'có'.
  • "Bilinçli tüketimin önemi var mı?"
    Tiêu dùng có ý thức có quan trọng không?
    Từ 'bilinçli' ở dạng nguyên thể vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'tüketim'. 'Var mı?' là câu hỏi 'có... không?'
(Vị trí vocab_tab4_inline)