uyanık
/ujaˈnɯk/
tỉnh
Orta (B1)
Anlam "uyanık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Uyuyan veya baygın olmayan, bilinci açık ve algıları yerinde olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không ngủ; hoàn toàn tỉnh táo.
Örnekler (Ví dụ)
"Bütün gece uyanık kaldım."
"Tôi đã thức cả đêm."
"Hırsızlara karşı uyanık olmalıyız."
"Chúng ta phải cảnh giác với bọn trộm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'uyanık' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha uyanık |
O, herkesten daha uyanık.
(Anh ấy tỉnh táo hơn tất cả mọi người.) |
| Superlative (En) | En uyanık |
Sınıfın en uyanık öğrencisi o.
(Cậu ấy là học sinh tỉnh táo nhất lớp.) |
| Intensified (Pekiştirme) | Uyanık -> Upuyanık |
Upuyanık bir şekilde bekliyordu.
(Anh ấy đang chờ đợi một cách rất tỉnh táo (rất cảnh giác).) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
