(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bir
A1
Sayı A1 Ngôn ngữ học

bir

/biɾ/
l1
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tek sayısını ifade eden sözcük.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben bir öğrenciyim."

    "Tôi là một sinh viên."

  • "Bir elma lütfen."

    "Làm ơn cho một quả táo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)