(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ifade
B1
isim B1 Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp

ifade

/ifade/
lời khai
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ifade" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir durumu veya olayı sözlü olarak anlatma veya açıklama.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản mô tả hoặc báo cáo bằng lời nói về một sự việc nào đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Polise ifade verdim."

    "Tôi đã đưa lời khai cho cảnh sát."

  • "Şahitlerin ifadeleri çelişkiliydi."

    "Lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)