bitmiş
/bitˈmiʃ/
nó đã xong
Orta (B1)
Anlam "bitmiş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tamamlanmış, sona ermiş, bitirilmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh; xong, kết thúc.
Örnekler (Ví dụ)
"Proje bitmiş durumda."
"Dự án đã hoàn thành."
"İşim bitmişti, bu yüzden eve gittim."
"Công việc của tôi đã xong, vì vậy tôi đã về nhà."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Bitmiş' là dạng tính từ của động từ 'bitmek' (kết thúc). Nó tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i-i-i'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
