(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bitmiş
B1
Sıfat B1 General English

bitmiş

/bitˈmiʃ/
nó đã xong
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bitmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tamamlanmış, sona ermiş, bitirilmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh; xong, kết thúc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Proje bitmiş durumda."

    "Dự án đã hoàn thành."

  • "İşim bitmişti, bu yüzden eve gittim."

    "Công việc của tôi đã xong, vì vậy tôi đã về nhà."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

başlamamış(Chưa bắt đầu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Bitmiş' là dạng tính từ của động từ 'bitmek' (kết thúc). Nó tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i-i-i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)