biyolojik
/bi.jo.loˈʒik/
thuộc về sinh học
Orta (B1)
Anlam "biyolojik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Biyoloji bilimiyle veya canlı organizmalarla ilgili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến sinh học hoặc các sinh vật sống.
Örnekler (Ví dụ)
"Biyolojik çeşitlilik, bir bölgedeki canlı türlerinin zenginliğini ifade eder."
"Đa dạng sinh học biểu thị sự phong phú của các loài sinh vật sống trong một khu vực."
"Bu ilacın biyolojik etkileri henüz tam olarak anlaşılmamıştır."
"Tác động sinh học của loại thuốc này vẫn chưa được hiểu đầy đủ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha biyolojik |
Bu ürün daha biyolojik.
(Sản phẩm này sinh học hơn.) |
| Superlative (En) | en biyolojik |
Bu en biyolojik yöntem.
(Đây là phương pháp sinh học nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Không có dạng nhấn mạnh phổ biến) |
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
