(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bulaşıcı
B1
sıfat B1 Y học

bulaşıcı

[bu.ɫɑ.ʃɯ.ˈdʒɯ]
lây nhiễm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bulaşıcı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mikrop veya hastalık yayan, sirayet eden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng gây nhiễm trùng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu hastalık çok bulaşıcıdır."

    "Bệnh này rất dễ lây nhiễm."

  • "Bulaşıcı hastalıklar halk sağlığını tehdit ediyor."

    "Các bệnh truyền nhiễm đe dọa sức khỏe cộng đồng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sirayetli(lây lan)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'bulaşıcı' (lây nhiễm) có thể được sử dụng để mô tả các bệnh hoặc vi rút dễ lây lan. Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thêm vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bulaşıcı
Bu çok bulaşıcı bir hastalıktır.
(Đây là một căn bệnh rất dễ lây lan.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bulaşıcı
Bulaşıcıyı tedavi etmek önemlidir.
(Điều quan trọng là phải điều trị bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bulaşıcıya
Bulaşıcıya karşı önlemler almak gerekiyor.
(Cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa đối với bệnh truyền nhiễm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bulaşıcıda
Bulaşıcıda belirtiler farklı olabilir.
(Các triệu chứng có thể khác nhau ở người mắc bệnh truyền nhiễm.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bulaşıcıdan
Bulaşıcıdan korunmak için maske takmalıyız.
(Chúng ta nên đeo khẩu trang để bảo vệ bản thân khỏi bệnh truyền nhiễm.)
Plural (Çoğul) bulaşıcılar
Bulaşıcılar toplum sağlığı için büyük bir tehdit oluşturur.
(Các bệnh truyền nhiễm gây ra mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)