bulvar
/bulˈvaɾ/
đại lộ
Orta (B1)
Anlam "bulvar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Genellikle ağaçlarla çevrili, geniş ve uzun cadde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một con đường rộng trong một thị trấn hoặc thành phố, thường có hàng cây ở hai bên.
Örnekler (Ví dụ)
"Paris'teki Şanzelize Bulvarı çok ünlüdür."
"Đại lộ Champs-Élysées ở Paris rất nổi tiếng."
"Bu bulvar boyunca birçok kafe ve restoran bulunmaktadır."
"Dọc theo đại lộ này có rất nhiều quán cà phê và nhà hàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bulvar |
Şehrin en işlek bulvarı burası.
(Đây là đại lộ nhộn nhịp nhất của thành phố.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bulvarı |
Bulvarı temizlemek için belediye işçileri çalışıyor.
(Công nhân thành phố đang làm việc để dọn dẹp đại lộ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bulvara |
Bulvara yeni bir anıt dikildi.
(Một tượng đài mới đã được dựng lên trên đại lộ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bulvarda |
Bulvarda bir kaza oldu.
(Một vụ tai nạn đã xảy ra trên đại lộ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bulvardan |
Bulvardan geçerek eve gittim.
(Tôi đã đi bộ về nhà từ đại lộ.) |
| Plural (Çoğul) | bulvarlar |
Şehirde birçok geniş bulvarlar var.
(Trong thành phố có rất nhiều đại lộ rộng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Ben dün bulvardan geldim."Tôi đã đến từ đại lộ hôm qua.Thêm hậu tố '-dan' (từ) vào 'bulvar'. Vì 'bulvar' là một từ ngoại lệ về hòa phối nguyên âm, chúng ta sử dụng '-dan' thay vì '-den'.
-
"O, her sabah bulvardan koşarak geçiyor."Anh ấy chạy qua đại lộ mỗi sáng.Thêm hậu tố '-dan' (từ, chỉ nơi xuất phát) vào 'bulvar'. Mặc dù hòa âm nguyên âm yêu cầu '-den', 'bulvar' là ngoại lệ, nên dùng '-dan'.
-
"Bu otobüs bulvardan geçmiyor."Xe buýt này không đi qua đại lộ.Thêm hậu tố '-dan' (từ, chỉ nơi xuất phát) vào 'bulvar'. 'Bulvar' là một ngoại lệ hòa âm nguyên âm, vì vậy ta dùng '-dan' thay vì '-den'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Bu bulvarda yürürsek, çok güzel manzaralar göreceğiz."Nếu chúng ta đi dạo trên đại lộ này, chúng ta sẽ thấy những cảnh quan rất đẹp.Thêm hậu tố '-da' (locative case) vì nguyên âm cuối của 'bulvar' là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Bulvarda bir kaza olursa, trafik çok tıkanır."Nếu có tai nạn xảy ra trên đại lộ, giao thông sẽ rất tắc nghẽn.Thêm hậu tố '-da' (locative case) vì nguyên âm cuối của 'bulvar' là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Hava güzelse, bulvarda oturup kahve içelim."Nếu thời tiết đẹp, chúng ta hãy ngồi ở đại lộ và uống cà phê nhé.Thêm hậu tố '-da' (locative case) vì nguyên âm cuối của 'bulvar' là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn).
Hậu tố sở hữu
-
"Bu bulvarı çok seviyorum."Tôi rất thích đại lộ này.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách thứ tư) vào 'bulvar' để chỉ định đối tượng được yêu thích (đại lộ này). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Bulvarın sonuna kadar yürüdük."Chúng tôi đã đi bộ đến cuối đại lộ.Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách thứ ba) vào 'bulvar' để chỉ vị trí cuối của đại lộ. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). Âm đệm 'n' được sử dụng vì là sở hữu cách.
-
"Şehrin en güzel bulvarı burası."Đây là đại lộ đẹp nhất của thành phố.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách thứ ba) vào 'bulvar' để chỉ đại lộ thuộc về thành phố. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). Âm đệm 'n' được sử dụng vì là sở hữu cách.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu bulvar güzel mi?"Đại lộ này có đẹp không?Thêm hậu tố '-mı' (hậu tố nghi vấn) vào sau danh từ 'bulvar'. Vì 'bulvar' là một từ ngoại lệ và nguyên âm cuối là 'a', ta dùng '-mı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
-
"O bulvar uzun mu?"Đại lộ đó có dài không?Thêm hậu tố '-mu' (hậu tố nghi vấn) vào sau danh từ 'bulvar'. Vì 'bulvar' là một từ ngoại lệ và nguyên âm cuối là 'a', ta dùng '-mu' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
-
"Sizin şehrinizde geniş bir bulvar var mı?"Ở thành phố của bạn có một đại lộ rộng lớn không?Thêm hậu tố '-mı' (hậu tố nghi vấn) vào sau 'var'. Vì 'bulvar' đứng trước 'var' (có) và câu hỏi được đặt ra cho sự tồn tại của đại lộ, hậu tố nghi vấn được thêm vào 'var' thay vì 'bulvar'. Nguyên âm cuối của 'var' là 'a', nên ta dùng '-mı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Bakanlık, yeni bir bulvarın inşa edileceğini açıkladı."Bộ đã công bố rằng một đại lộ mới sẽ được xây dựng.Ở đây, từ "bulvar" là chủ ngữ của mệnh đề gián tiếp, do đó nó nhận hậu tố sở hữu cách (genitive) '-ın'. Mặc dù "bulvar" là một từ vay mượn, nhưng nguyên âm cuối của nó là 'a' nên nó tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều thông thường (a/ı/o/u -> ı/u), lấy hậu tố '-ın'. (bulvar + ın → bulvarın). Không có biến âm phụ âm hay âm đệm nào cần thiết cho hậu tố này.
-
"Komite, projenin bulvarda tanıtılacağını bildirdi."Ủy ban đã thông báo rằng dự án sẽ được giới thiệu trên đại lộ.Ở đây, từ "bulvar" đứng ở vị trí địa điểm trong mệnh đề gián tiếp, do đó nó nhận hậu tố vị trí (locative) '-da'. Nguyên âm cuối của "bulvar" là 'a' nên nó tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều thông thường (a/ı/o/u -> a), lấy hậu tố '-da'. (bulvar + da → bulvarda). Không có biến âm phụ âm hay âm đệm nào cần thiết cho hậu tố này.
-
"O, o bulvarı çok beğendiğini söyledi."Anh ấy nói rằng anh ấy rất thích đại lộ đó.Ở đây, từ "bulvar" là tân ngữ trực tiếp được xác định trong mệnh đề gián tiếp, do đó nó nhận hậu tố tân ngữ (accusative) '-ı'. Nguyên âm cuối của "bulvar" là 'a' nên nó tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều thông thường (a/ı/o/u -> ı/u), lấy hậu tố '-ı'. (bulvar + ı → bulvarı). Không có biến âm phụ âm hay âm đệm nào cần thiết cho hậu tố này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
