(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cadde
A2
İsim A2 Genel

cadde

/ˈdʒadde/
đường phố
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cadde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şehir veya kasabalarda, genellikle iki yanında evler ve binaların bulunduğu, halka açık yol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một con đường công cộng trong thành phố hoặc thị trấn, thường có nhà cửa và các tòa nhà ở một hoặc cả hai bên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu cadde çok kalabalık."

    "Con đường này rất đông đúc."

  • "Yeni bir mağaza caddenin köşesinde açıldı."

    "Một cửa hàng mới đã mở ở góc đường."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) cadde
Bu cadde çok uzun.
(Con phố này rất dài.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) caddeyi
Caddeyi temizlediler.
(Họ đã dọn dẹp con phố.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) caddeye
Caddeye yeni bir lamba dikildi.
(Một chiếc đèn mới đã được dựng trên phố.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) caddede
Caddede bir kaza oldu.
(Một vụ tai nạn đã xảy ra trên phố.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) caddeden
Caddeden hızla geçti.
(Anh ấy đã đi qua con phố một cách nhanh chóng.)
Plural (Çoğul) caddeler
Şehirde birçok cadde var.
(Có rất nhiều con phố trong thành phố.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)