(Vị trí top_banner)
Hình minh họa büyücü
B1
isim B1 Văn hóa, Nhân học, Y học dân gian

büyücü

/byˈjy.dʒy/
thầy phù thủy
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "büyücü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyülü güçleri olduğuna ve bunları kullanarak insanları iyileştirdiğine, kötü şanstan koruduğuna inanılan kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người được tin là có sức mạnh phép thuật và sử dụng chúng để chữa bệnh cho người ốm, bảo vệ mọi người khỏi vận rủi, v.v.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Büyücü, sihirli değneğini sallayarak ortalığı dumanla doldurdu."

    "Thầy phù thủy vung cây đũa phép, làm cả nơi chìm trong khói."

  • "Efsaneye göre, o ormanda yaşayan güçlü bir büyücüymüş."

    "Theo truyền thuyết, ông ta là một thầy phù thủy mạnh mẽ sống trong khu rừng đó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sihirbaz(ảo thuật gia) efsuncu(người làm bùa chú)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) tuân theo quy tắc 'büyük ünlü uyumu' (hòa hợp nguyên âm rộng) và 'küçük ünlü uyumu' (hòa hợp nguyên âm hẹp).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Büyücüler, alfabedeki 'ü' ve 'c' harflerini doğru telaffuz etmeye çalışıyor."
    Các pháp sư đang cố gắng phát âm đúng các chữ cái 'ü' và 'c' trong bảng chữ cái.
    Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào 'büyücü'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way), vì nguyên âm cuối của 'büyücü' là 'ü' (một nguyên âm hàng trước), hậu tố phải chứa nguyên âm 'e', tạo thành 'büyücüler'.
  • "Büyücünün asasında 'ğ' harfinin sırrı gizli."
    Bí mật của chữ cái 'ğ' (yumuşak g) được giấu trong cây quyền trượng của vị pháp sư.
    Hậu tố sở hữu cách '-nün' được thêm vào 'büyücü'. Vì từ kết thúc bằng nguyên âm 'ü', âm đệm 'n' được sử dụng để nối. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way), nguyên âm cuối 'ü' yêu cầu nguyên âm trong hậu tố cũng phải là 'ü', tạo thành 'büyücünün'.
  • "Şimdi büyücüdeyiz ve 'ş' harfiyle başlayan sihirli sözcükler öğreniyoruz."
    Bây giờ chúng tôi đang ở chỗ của pháp sư và học những từ ma thuật bắt đầu bằng chữ 'ş'.
    Từ 'büyücü' được thêm hậu tố vị trí '-de' (ở tại) và hậu tố vị ngữ ngôi thứ nhất số nhiều '-iz' (chúng tôi là). Âm đệm 'y' được chèn vào giữa hai nguyên âm 'e' và 'i'. Do đó, ta có cấu trúc: büyücü-de-y-iz -> büyücüdeyiz.
Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Adam büyücüden yardım istedi."
    Người đàn ông đã xin sự giúp đỡ từ thầy phù thủy.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'büyücü' để chỉ xuất phát cách (từ ai/cái gì). Hòa phối nguyên âm: 'ü' -> 'e'.
  • "Çocuklar büyücüden çok korkuyorlardı."
    Bọn trẻ rất sợ thầy phù thủy.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'büyücü' để chỉ đối tượng gây ra nỗi sợ. Hòa phối nguyên âm: 'ü' -> 'e'.
  • "Büyücüden aldığım kitap çok ilginçti."
    Cuốn sách tôi lấy từ thầy phù thủy rất thú vị.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'büyücü' để chỉ nơi xuất phát của cuốn sách. Hòa phối nguyên âm: 'ü' -> 'e'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Büyücüler güçlerini kullanarak köyü kurtararak kahraman oldular."
    Các pháp sư đã trở thành những anh hùng bằng cách sử dụng sức mạnh của họ để giải cứu ngôi làng.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) để chỉ 'các pháp sư' và '-i' (sở hữu) vào 'güçleri' để chỉ 'sức mạnh của họ'. Động trạng từ '-erek' gắn vào 'kurtar-' để diễn tả cách thức hành động.
  • "Büyücüye danışarak sorunlarımızı çözmeye çalıştık."
    Chúng tôi đã cố gắng giải quyết các vấn đề của mình bằng cách tham khảo ý kiến của pháp sư.
    Thêm hậu tố '-ye' (đến/với) vào 'büyücü' để chỉ 'đến pháp sư'. Động trạng từ '-erek' gắn vào 'danış-' để diễn tả cách thức hành động.
  • "Büyücünün şifalı otları karıştırarak hazırladığı iksir hastalara iyi geldi."
    Loại thuốc mà pháp sư điều chế bằng cách trộn các loại thảo dược chữa bệnh đã có tác dụng tốt với bệnh nhân.
    Thêm hậu tố '-nün' (sở hữu cách) vào 'büyücü' để chỉ 'của pháp sư'. Động trạng từ '-erek' gắn vào 'karıştır-' để diễn tả cách thức hành động.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Yanımızdan geçen gülen büyücüyü kimse görmedi."
    Không ai nhìn thấy gã phù thủy đang cười vừa đi ngang qua chúng tôi.
    Từ 'büyücü' đã được thêm hậu tố tân ngữ '-yü' (với 'y' là âm đệm) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'görmek' (nhìn thấy) và nguyên âm cuối của 'büyücü' là 'ü', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Bu kasabada büyücüye inanan çok insan var."
    Có rất nhiều người ở thị trấn này tin vào phù thủy.
    Từ 'büyücü' đã được thêm hậu tố chỉ định '-ye' (với 'y' là âm đệm) vì nó là bổ ngữ của động từ 'inanmak' (tin vào), động từ này đòi hỏi cách chỉ định, và nguyên âm cuối của 'büyücü' là 'ü', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Halk, onlara yardım eden büyücüye çok saygı duyuyordu."
    Người dân rất kính trọng gã phù thủy đã giúp đỡ họ.
    Từ 'büyücü' đã được thêm hậu tố chỉ định '-ye' (với 'y' là âm đệm) vì cụm động từ 'saygı duymak' (tôn trọng) là một cấu trúc yêu cầu bổ ngữ ở cách chỉ định, và nguyên âm cuối của 'büyücü' là 'ü', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
Thể phản thân
  • "Çocuk, çizgi filmde büyücünün aynaya bakıp kendine hayran hayran gülümsediğini gördü."
    Đứa trẻ thấy trong phim hoạt hình, vị phù thủy soi gương và mỉm cười với chính mình một cách ngưỡng mộ.
    Hậu tố '-ü' đã được thêm vào 'büyücü' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Nguyên âm cuối của từ là 'ü' nên '-ü' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Adam, büyücülük yapmaya kalkışınca elini yüzünü yaktı."
    Người đàn ông bị bỏng tay và mặt khi cố gắng tự mình thực hiện phép thuật.
    Hậu tố '-lük' được thêm vào 'büyücü' để tạo danh từ trừu tượng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ, 'ü' -> 'ü'.
  • "Genç kız, büyücünün sözlerine çok alınmış ve saatlerce odasında büyücülüğüne içerlemişti."
    Cô gái trẻ rất tự ái vì những lời của phù thủy và đã giận dỗi với chính mình về khả năng phù thủy của bản thân trong nhiều giờ liền ở trong phòng.
    Hậu tố '-lüğüne' được thêm vào 'büyücü'. '-lük' biến 'büyücü' thành danh từ trừu tượng. '-üne' là hậu tố sở hữu (iyelik eki) ngôi thứ ba số ít và '-ne' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm đi liền nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'ü' -> 'ü', 'ü' -> 'e'.
Thì Tương lai
  • "Gelecekte iyi bir büyücü olacağım."
    Tôi sẽ trở thành một pháp sư giỏi trong tương lai.
    Thêm hậu tố '-cı' (biến đổi từ 'cü' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ) để tạo danh từ chỉ người làm nghề nghiệp (nghề pháp sư) từ 'büyü' (phép thuật). Sau đó thêm '-Im' (biến đổi từ -acağım theo hòa hợp nguyên âm lớn) để chia thì tương lai ngôi thứ nhất số ít.
  • "Büyücüler, sihirli güçleriyle insanlara yardım edecekler."
    Các pháp sư sẽ giúp đỡ mọi người bằng sức mạnh ma thuật của họ.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều cho 'büyücü'. Sau đó thêm '-ecekler' để chia thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều.
  • "O, köyümüzü kötü ruhlardan koruyacak bir büyücü bulacak."
    Anh ấy sẽ tìm một pháp sư để bảo vệ ngôi làng của chúng ta khỏi những linh hồn xấu xa.
    Không thêm hậu tố trực tiếp vào 'büyücü' trong câu này, nhưng sử dụng nó ở dạng không xác định (bir büyücü). Sau đó thêm '-acak' để chia thì tương lai ngôi thứ ba số ít.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Dün gece köyde bir büyücü varmış."
    Có vẻ như có một thầy phù thủy ở làng đêm qua.
    Thêm hậu tố '-cü' để tạo thành danh từ chỉ người làm nghề (thầy phù thủy). Sau đó, thêm '-miş' để diễn tả sự việc nghe được hoặc suy đoán.
  • "Annem, çocukken bir büyücüye danışmış."
    Mẹ tôi có vẻ đã tham khảo ý kiến một thầy phù thủy khi còn nhỏ.
    Thêm hậu tố '-cü' để tạo thành danh từ chỉ người làm nghề. Tiếp theo, thêm hậu tố '-ye' (biến đổi 'a' -> 'e' theo hòa âm nguyên âm nhỏ) để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case). Cuối cùng, thêm '-miş' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp.
  • "Bana, o büyücünün çok güçlü olduğu söylenmiş."
    Người ta nói với tôi rằng thầy phù thủy đó rất mạnh.
    Thêm hậu tố '-cü' để tạo thành danh từ chỉ người làm nghề. Tiếp theo, thêm hậu tố '-nün' để tạo thành sở hữu cách (genitive case), thể hiện 'của thầy phù thủy'. Cuối cùng, '-miş' được thêm vào 'söylen-' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp (nghe nói).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Büyücü şimdiki zamanda büyüler yapıyor."
    Thầy phù thủy đang thực hiện những phép thuật trong thời điểm hiện tại.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'büyü', sau đó thêm '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) vào 'yap'.
  • "O büyücüyü görüyor musun?"
    Bạn có thấy thầy phù thủy đó không?
    Thêm hậu tố '-yü' (tân ngữ xác định - accusative) vào 'büyücü'. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'büyücü' kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Büyücünün kedisi kayboluyor."
    Con mèo của thầy phù thủy đang bị lạc.
    Thêm hậu tố '-nün' (sở hữu cách - genitive) vào 'büyücü'. Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) vì 'büyücü' kết thúc bằng nguyên âm.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Büyücüyü gördüm ve ondan yardım istedim."
    Tôi đã nhìn thấy một thầy phù thủy và xin ông ấy giúp đỡ.
    Hậu tố '-yü' được thêm vào để chỉ định đối tượng bị tác động (accusative case). Vì 'büyücü' kết thúc bằng một nguyên âm, nên âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau, và 'ü' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu).
  • "Bu kitap büyücülerin hayatlarını anlatıyor."
    Cuốn sách này kể về cuộc đời của những thầy phù thủy.
    Hậu tố '-lerin' được thêm vào để chỉ sở hữu (possessive plural). Vì 'büyücü' đã kết thúc bằng một nguyên âm, nên âm đệm 'l' được thêm vào để kết nối với hậu tố '-erin'. 'lerin' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "O, büyücüye danışmadan karar vermedi."
    Anh ấy không đưa ra quyết định nào mà không hỏi ý kiến thầy phù thủy.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case). Vì 'büyücü' kết thúc bằng một nguyên âm, nên âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau, và 'e' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)