(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sihirbaz
B1
isim B1 Giải trí, Ảo thuật

sihirbaz

/si.hiɾˈbaz/
nhà ảo thuật
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sihirbaz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

El çabukluğu, göz yanılgısı vb. yollarla olağanüstü şeyler yaptığına inanılan veya böyle gösteriler yapan kimse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người biểu diễn các trò ảo thuật, đặc biệt là như một hình thức giải trí.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sihirbaz şapkadan tavşan çıkardı."

    "Nhà ảo thuật lấy một con thỏ ra khỏi mũ."

  • "Küçükken sihirbaz olmanın hayalini kurardım."

    "Khi còn nhỏ, tôi đã từng mơ ước trở thành một nhà ảo thuật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

illüzyonist(Người biểu diễn ảo thuật)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) với danh từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) sihirbaz
O bir sihirbaz.
(Anh ấy là một ảo thuật gia.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) sihirbazı
Sihirbazı sahnede gördüm.
(Tôi đã thấy ảo thuật gia trên sân khấu.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sihirbaza
Çocuklar sihirbaza hayran kaldı.
(Những đứa trẻ ngưỡng mộ ảo thuật gia.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) sihirbazda
Sihirbazda büyük bir yetenek var.
(Ảo thuật gia có một tài năng lớn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) sihirbazdan
Sihirbazdan yeni bir numara öğrendim.
(Tôi đã học một trò mới từ ảo thuật gia.)
Plural (Çoğul) sihirbazlar
Sihirbazlar gösteri yaptı.
(Các ảo thuật gia đã biểu diễn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Sihirbazdan bir tavşan çıktı."
    Một con thỏ đã xuất hiện từ nhà ảo thuật.
    Thêm hậu tố '-dan' vào 'sihirbaz' để chỉ xuất phát cách (từ đâu). Vì 'sihirbaz' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-dan'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
  • "Çocuklar sihirbazdan çok korktular."
    Bọn trẻ đã rất sợ nhà ảo thuật.
    Thêm hậu tố '-dan' vào 'sihirbaz' để chỉ xuất phát cách (từ ai/cái gì). Vì 'sihirbaz' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-dan'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
  • "Sihirbazdan aldığım mendil kayboldu."
    Chiếc khăn tay tôi nhận từ nhà ảo thuật đã biến mất.
    Thêm hậu tố '-dan' vào 'sihirbaz' để chỉ xuất phát cách (từ đâu). Vì 'sihirbaz' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-dan'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Çocuklar sihirbazı hayranlıkla izledi."
    Bọn trẻ xem nhà ảo thuật với sự ngưỡng mộ.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'sihirbaz' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'izledi' (xem). Hòa phối nguyên âm lớn, nguyên âm cuối của 'sihirbaz' là 'a' nên chọn '-ı'. Âm 'ı' được chọn vì hòa hợp nguyên âm nhỏ theo quy tắc 'a, ı'.
  • "Sihirbazı sahnede görmek beni çok heyecanlandırdı."
    Việc nhìn thấy nhà ảo thuật trên sân khấu khiến tôi rất phấn khích.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'sihirbaz' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'görmek' (nhìn thấy). Hòa phối nguyên âm lớn, nguyên âm cuối của 'sihirbaz' là 'a' nên chọn '-ı'. Âm 'ı' được chọn vì hòa hợp nguyên âm nhỏ theo quy tắc 'a, ı'.
  • "Sihirbazı davet etmek harika bir fikirdi."
    Mời nhà ảo thuật là một ý tưởng tuyệt vời.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'sihirbaz' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'davet etmek' (mời). Hòa phối nguyên âm lớn, nguyên âm cuối của 'sihirbaz' là 'a' nên chọn '-ı'. Âm 'ı' được chọn vì hòa hợp nguyên âm nhỏ theo quy tắc 'a, ı'.
Liên từ cao cấp
  • "Sihirbazın gösterisi hem büyüleyiciydi hem de çok eğlenceliydi."
    Màn trình diễn của nhà ảo thuật vừa mê hoặc vừa rất thú vị.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'sihirbaz' để chỉ sự sở hữu (của nhà ảo thuật). Nguyên âm cuối của 'sihirbaz' là 'a', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố là '-ın'.
  • "Sihirbazlar, illüzyonlar yaratır, dolayısıyla izleyicileri şaşırtırlar."
    Các nhà ảo thuật tạo ra ảo ảnh, do đó họ làm khán giả ngạc nhiên.
    Sử dụng dạng số nhiều 'sihirbazlar' (những nhà ảo thuật). Hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều. Nguyên âm cuối của 'sihirbaz' là 'a', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố là '-lar'.
  • "Sihirbazlığa inanmıyorum, fakat yine de gösterilerini izlemekten keyif alıyorum."
    Tôi không tin vào ảo thuật, nhưng tôi vẫn thích xem các màn trình diễn của họ.
    Thêm hậu tố '-lığa' (hướng cách) vào 'sihirbaz' để chỉ đối tượng hướng đến (vào ảo thuật). 'sihirbaz' kết thúc bằng phụ âm, thêm âm đệm '-lığ', sau đó là '-a'. Nguyên âm cuối cùng của 'sihirbazlık' là 'ı', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ, hậu tố là '-a'.
Thể bị động
  • "Sihirbazlar tarafından gösteri yapıldı."
    Buổi biểu diễn đã được thực hiện bởi các ảo thuật gia.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'sihirbaz' để tạo số nhiều, và hậu tố '-tarafından' được thêm vào để chỉ tác nhân thực hiện hành động (bởi). Động từ 'yapıldı' ở thể bị động (Edilgen Çatı).
  • "Sihirbazın şapkası seyirciler tarafından çok beğenildi."
    Chiếc mũ của ảo thuật gia đã được khán giả rất yêu thích.
    Hậu tố '-ın' được thêm vào 'sihirbaz' để chỉ sở hữu (của ảo thuật gia). Động từ 'beğenildi' ở thể bị động (Edilgen Çatı).
  • "Sihirbazlığın sırrı kimse tarafından çözülemedi."
    Bí mật của ảo thuật đã không thể được giải đáp bởi bất kỳ ai.
    Hậu tố '-lığın' được thêm vào 'sihirbaz' để tạo danh từ trừu tượng 'sihirbazlık' (nghề ảo thuật/kỹ năng ảo thuật) và thêm hậu tố '-ın' để chỉ sở hữu (của ảo thuật). Động từ 'çözülemedi' ở thể bị động (Edilgen Çatı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)