(Vị trí top_banner)
Hình minh họa büyük umut
B2
İsim tamlaması (Noun phrase) B2 Chung

büyük umut

/byˈjyk uˈmut/
hy vọng mãnh liệt
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "büyük umut" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Olumlu bir sonuç için güçlü ve derin bir iyimserlik ve beklenti duygusu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cảm giác lạc quan và kỳ vọng mạnh mẽ và sâu sắc về một kết quả tích cực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Geleceğe dair büyük bir umut besliyorum."

    "Tôi nuôi dưỡng một niềm hy vọng lớn cho tương lai."

  • "Bu zor zamanlarda bile büyük umudumuzu korumalıyız."

    "Ngay cả trong những thời điểm khó khăn này, chúng ta phải giữ gìn niềm hy vọng lớn lao của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yoğun beklenti(Kỳ vọng mãnh liệt) güçlü ümit(Hy vọng mạnh mẽ)

Zıt Anlamlılar

derin umutsuzluk(Sự tuyệt vọng sâu sắc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm danh từ này có nghĩa đen là 'niềm hy vọng lớn'. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Büyük umutlarla bu işi başarabileceğimizi düşünüyorum."
    Tôi nghĩ rằng chúng ta có thể thành công trong công việc này với những kỳ vọng lớn.
    Thêm hậu tố '-lar' để biến 'büyük umut' thành số nhiều (plural). Thêm hậu tố '-la' để biến nó thành trạng ngữ chỉ cách thức (adverbial modifier) cho động từ 'başarabileceğimizi'.
  • "Öğretmen, öğrencilerin büyük umutlarını destekleyebildiğini söyledi."
    Giáo viên nói rằng cô ấy có thể hỗ trợ những kỳ vọng lớn của học sinh.
    Thêm hậu tố '-larını' để biến 'büyük umut' thành tân ngữ xác định số nhiều (definite plural accusative). Hậu tố '-ları' chỉ sở hữu (possessive suffix), và '-nı' chỉ tân ngữ xác định (definite accusative).
  • "Büyük umutlara rağmen, proje tamamlanamadı."
    Mặc dù có những kỳ vọng lớn, dự án vẫn không thể hoàn thành.
    Thêm hậu tố '-lara' để biến 'büyük umut' thành bổ ngữ chỉ phương hướng (dative case) và số nhiều (plural). Sử dụng cho 'mặc dù có'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Onun büyük umudunu kırmak istemedim."
    Tôi không muốn làm tan vỡ hy vọng lớn của anh ấy.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'büyük umut' (trở thành 'umudu') vì đây là đối tượng được xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'umut' là 'u', theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> U) nên hậu tố là '-u'. Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) giữa 'umut' và '-u' khi có hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Bu projede büyük umudumu kaybettim."
    Tôi đã mất hy vọng lớn vào dự án này.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'büyük umut' (trở thành 'umudu') vì đây là đối tượng được xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'umut' là 'u', theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> U) nên hậu tố là '-u'. Âm 'm' là âm sở hữu cách (của tôi).
  • "Büyük umudun verdiği enerjiyle çalışıyor."
    Anh ấy đang làm việc với năng lượng được truyền từ hy vọng lớn.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'büyük umut' (trở thành 'umudu') vì đây là đối tượng được xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'umut' là 'u', theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> U) nên hậu tố là '-u'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Büyük umutlarım olsa da, her zaman gerçekçi olmaya çalışırım."
    Dù có những kỳ vọng lớn, tôi luôn cố gắng thực tế.
    Thêm hậu tố '-larım' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ nhất số ít) vào 'büyük umut' để thể hiện 'những kỳ vọng của tôi'. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a).
  • "Büyük umutların varsa, hayatta daha kolay ilerlersin."
    Nếu bạn có những kỳ vọng lớn, bạn sẽ tiến bước dễ dàng hơn trong cuộc sống.
    Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai số ít) vào 'büyük umut' để thể hiện 'những kỳ vọng của bạn'. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a).
  • "Büyük umudu olmasa, bu kadar çabalamazdı."
    Nếu anh ấy không có kỳ vọng lớn, anh ấy đã không nỗ lực nhiều đến vậy.
    Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'büyük umut' để thể hiện 'kỳ vọng của anh ấy'. Sử dụng âm đệm '-u' và tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (u).
Liên từ cao cấp
  • "Büyük umutlarla sınav sonuçlarını bekliyordu, ancak maalesef beklediği gibi olmadı."
    Anh ấy đã chờ đợi kết quả kỳ thi với những hy vọng lớn lao, nhưng tiếc là mọi chuyện không diễn ra như anh ấy mong đợi.
    Thêm hậu tố '-larla' (với) để biểu thị trạng thái hoặc phương tiện thực hiện hành động. Hậu tố tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Büyük umutların yeşermesi için sabır ve azimle çalışmak gerekir, zira başarı kolay elde edilmez."
    Để những hy vọng lớn lao đơm hoa kết trái, cần phải làm việc với sự kiên nhẫn và quyết tâm, bởi vì thành công không dễ dàng đạt được.
    Sử dụng dạng số nhiều 'umutlar' (những hy vọng) để nhấn mạnh sự phong phú. 'Yeşermesi' (đơm hoa kết trái) sử dụng hậu tố sở hữu '-i' và hậu tố nguyên nhân '-si'.
  • "Ona büyük umutlar bağlamıştım, fakat beni hayal kırıklığına uğrattı; halbuki çok güvenmiştim."
    Tôi đã đặt nhiều kỳ vọng lớn vào anh ấy, nhưng anh ấy đã làm tôi thất vọng; trong khi đó, tôi đã tin tưởng rất nhiều.
    Cụm từ 'büyük umutlar bağlamak' (đặt nhiều kỳ vọng lớn) là một thành ngữ phổ biến. Ở đây, sử dụng dạng số nhiều của 'umut' và động từ 'bağlamak' (buộc, đặt).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Gelecek için büyük umutlar besliyoruz."
    Chúng tôi nuôi dưỡng những hy vọng lớn lao cho tương lai.
    Hậu tố số nhiều '-lar' đã được thêm vào từ 'umut' để tạo dạng số nhiều ('umutlar'). Nguyên âm cuối của 'umut' là 'u', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (büyük ünlü uyumu), hậu tố '-lar' được chọn.
  • "Çocukların büyük umutları geleceği şekillendirir."
    Những hy vọng lớn lao của trẻ em định hình tương lai.
    Hậu tố số nhiều '-lar' đã được thêm vào từ 'umut' để tạo dạng số nhiều ('umutlar'). Nguyên âm cuối của 'umut' là 'u', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố '-lar' được chọn. Sau đó, hậu tố sở hữu '-ı' (tương ứng với số nhiều ngôi thứ ba, ví dụ: 'onların umutları') đã được thêm vào 'umutlar' để chỉ 'những hy vọng của trẻ em' (possessive), tuân thủ hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của 'umutlar' là 'a', nên chọn '-ı').
  • "Tüm zorluklara rağmen büyük umutlarımızı kaybetmedik."
    Mặc dù gặp mọi khó khăn, chúng tôi đã không đánh mất những hy vọng lớn lao của mình.
    Hậu tố số nhiều '-lar' đã được thêm vào từ 'umut' để tạo dạng số nhiều ('umutlar'). Nguyên âm cuối của 'umut' là 'u', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố '-lar' được chọn. Sau đó, hậu tố sở hữu '-ımız' (tương ứng với 'bizim' - của chúng tôi) và tiếp theo là hậu tố tân ngữ '-ı' đã được thêm vào 'umutlar'. Nguyên âm cuối của 'umutlar' là 'a', nên hậu tố sở hữu 1st person plural là '-ımız', và tân ngữ là '-ı'. Tổ hợp đầy đủ là 'umutlarımızı'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Gelecek için büyük umutlarım oluyor."
    Tôi đang có những kỳ vọng lớn cho tương lai.
    Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) và '-lar' (số nhiều) vào 'umut' thành 'umutlarım'. Động từ 'olmak' (trở thành) chia ở thì hiện tại tiếp diễn 'oluyor'.
  • "Sınavı geçmek için büyük umutları vardı."
    Anh ấy/Cô ấy đã có những kỳ vọng lớn để vượt qua kỳ thi.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách xác định) vào 'sınav' thành 'sınavı'. Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-ları' (số nhiều) vào 'umut' thành 'umutları'. Động từ 'var' (có) được sử dụng.
  • "Bu projeden büyük umudumuz kalmıyor."
    Chúng tôi không còn nhiều kỳ vọng vào dự án này nữa.
    Thêm hậu tố '-umuz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'umut' thành 'umudumuz'. Động từ 'kalmak' (còn lại) chia ở dạng phủ định của thì hiện tại tiếp diễn 'kalmıyor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)