çapalama
[tʃapaɫama]
đang cuốc đất
Temel (A2)
Anlam "çapalama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çapa kullanarak toprağı işleme işi veya eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'hoe': làm cỏ hoặc xới đất bằng cuốc.
Örnekler (Ví dụ)
"Bahçıvan, sebze bahçesinde çapalama yapıyor."
"Người làm vườn đang cuốc đất trong vườn rau."
"Çapalama, toprağı havalandırmak ve yabani otları temizlemek için önemlidir."
"Việc cuốc đất rất quan trọng để làm thoáng đất và loại bỏ cỏ dại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đây là dạng danh động từ của động từ 'çapalamak'. Khi sử dụng như một động từ đang diễn ra, có thể dùng cấu trúc '-yor': 'çapalıyor'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bahçedeki çapalama işinin zorluğu beni çok yordu."Sự vất vả của công việc làm đất trong vườn đã làm tôi rất mệt mỏi.Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-in') vào 'çapalama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'zorluğu' (sự vất vả) đối với 'çapalama işi' (công việc làm đất).
-
"Bu yılki çapalama yönteminin verimliliği geçen yıla göre daha yüksek."Hiệu quả của phương pháp làm đất năm nay cao hơn so với năm ngoái.Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-in') vào 'çapalama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'verimliliği' (hiệu quả) đối với 'çapalama yöntemi' (phương pháp làm đất).
-
"Çapalama makinesinin sesi tüm köyü uyandırdı."Tiếng ồn của máy làm đất đã đánh thức cả làng.Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-in') vào 'çapalama makinesi' để tạo thành cụm danh từ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'sesi' (tiếng ồn) đối với 'çapalama makinesi' (máy làm đất).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bahçıvan, domates fidelerini dikmeden önce çapalamaDA toprağı havalandırdı."Người làm vườn đã xới đất bằng việc cày xới đất trước khi trồng cây cà chua.Thêm hậu tố '-DA' vào 'çapalama' để chỉ vị trí (ở đâu) của hành động: 'trong quá trình cày xới'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Çiftçi, tarlasında çapalamaYLA mahsul verimini artırmayı hedefliyor."Người nông dân hướng đến việc tăng năng suất cây trồng bằng việc cày xới trên đồng ruộng của mình.Ở đây, 'çapalama' kết hợp với hậu tố '-YLA' (với, bằng). 'Y' là âm đệm (buffer letter) vì 'çapalama' kết thúc bằng một nguyên âm. Hậu tố chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động.
-
"Bu bölgede, çapalamaDAN sonraki ilk yağmur çok önemlidir."Ở khu vực này, cơn mưa đầu tiên sau khi cày xới là rất quan trọng.Hậu tố '-DAN' được thêm vào 'çapalama' để biểu thị thời gian 'sau khi cày xới'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
""Çapalayan" çiftçiler, verimli bir hasat elde etmek için tarlalarında çalışıyorlar."Những người nông dân "đang cày xới" đang làm việc trên những cánh đồng của họ để có một vụ mùa bội thu.Hậu tố "-an" được thêm vào động từ "çapalamak" để tạo thành động tính từ hiện tại, mô tả những người nông dân đang thực hiện hành động cày xới. Vì gốc từ là "çapala-" (từ "çapalama" bỏ đuôi "-ma"), và nguyên âm cuối cùng của gốc từ là "a", hậu tố "-an" được thêm vào trực tiếp theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Bu "çapalayan" makine, işi çok daha hızlı ve kolay hale getiriyor."Cái máy "đang cày" này làm cho công việc trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn rất nhiều.Hậu tố "-an" được thêm vào động từ "çapalamak" để tạo thành động tính từ hiện tại, mô tả chiếc máy đang thực hiện hành động cày xới. Vì gốc từ là "çapala-" (từ "çapalama" bỏ đuôi "-ma"), và nguyên âm cuối cùng của gốc từ là "a", hậu tố "-an" được thêm vào trực tiếp theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Toprağı "çapalayan" eller, sabırla geleceği inşa ediyor."Đôi bàn tay "đang cày xới" đất, kiên nhẫn xây dựng tương lai.Hậu tố "-an" được thêm vào động từ "çapalamak" để tạo thành động tính từ hiện tại, mô tả đôi bàn tay đang thực hiện hành động cày xới. Vì gốc từ là "çapala-" (từ "çapalama" bỏ đuôi "-ma"), và nguyên âm cuối cùng của gốc từ là "a", hậu tố "-an" được thêm vào trực tiếp theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bahçıvan, tarlayı çapalama amacıyla erkenden işe başladı."Người làm vườn bắt đầu công việc từ sớm với mục đích xới đất ruộng.Thêm hậu tố '-ma' vào 'çapalama' để biến nó thành danh từ chỉ mục đích (gerund/verbal noun), tương đương với 'việc xới' trong tiếng Việt. Ở đây, 'amacıyla' là một ilgeç (hậu từ) mang nghĩa 'với mục đích'.
-
"Çapalama sırasında dikkatli olmalısın, aksi takdirde bitkilere zarar verebilirsin."Bạn nên cẩn thận trong khi xới đất, nếu không bạn có thể làm hại cây trồng.Thêm hậu tố '-ma' vào 'çapalama' để biến nó thành danh động từ chỉ một hành động đang diễn ra. 'Sırasında' là một ilgeç (hậu từ) mang nghĩa 'trong khi'.
-
"Bu yılki mahsulün verimi, çapalama tekniğine bağlı olarak değişebilir."Năng suất vụ mùa năm nay có thể thay đổi tùy thuộc vào kỹ thuật xới đất.Thêm hậu tố '-ma' vào 'çapalama' để biến nó thành danh động từ chỉ một hành động. 'Bağlı olarak' là một ilgeç (hậu từ) mang nghĩa 'tùy thuộc vào'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
