(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kazma
A2
isim A2 Khai thác mỏ, Xây dựng, Công cụ

kazma

[kazˈma]
cuốc chim
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kazma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Toprağı veya taşı kırmak, kazmak için kullanılan, ucu sivri ve yassı demir bölümleri olan araç.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một công cụ nặng có một đầu nhọn và một đầu dẹt, được sử dụng để phá đá và đất cứng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bahçede kazma ile çalıştım."

    "Tôi làm việc trong vườn bằng cuốc chim."

  • "Arkeologlar kazma kullanarak antik kalıntıları ortaya çıkardılar."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật những di tích cổ bằng cuốc chim."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bellen(xẻng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý cách sử dụng trong các cụm động từ như 'kazma vurmak' (đào bằng cuốc).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bahçıvan, bahçedeki sert toprağı kazmayla kazdı."
    Người làm vườn đã đào xới mảnh đất cứng trong vườn bằng cuốc.
    Hậu tố '-yla' (công cụ/phương tiện) được thêm vào 'kazma'. Vì 'kazma' kết thúc bằng 'a' (nguyên âm), không cần âm đệm. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Arkeologlar, antik kenti kazarken birçok kazma ve kürek kullandılar."
    Các nhà khảo cổ học đã sử dụng nhiều cuốc và xẻng khi khai quật thành phố cổ.
    Từ 'kazma' ở dạng số nhiều: 'kazma' + '-lar' (hậu tố số nhiều). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Bu tarlayı kazmak için daha keskin bir kazmaya ihtiyacımız var."
    Chúng ta cần một cái cuốc sắc hơn để đào xới cánh đồng này.
    Hậu tố '-mak' (động từ nguyên thể) được thêm vào sau gốc 'kaz-' (từ 'kazma'). Trong trường hợp này, 'kaz-' đóng vai trò là gốc động từ. Việc thêm '-mak' chuyển nó thành dạng động từ nguyên thể 'kazmak' (đào). 'kazma' ban đầu là danh từ (cái cuốc).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bahçıvan, bahçedeki sert toprağa kazmaya gitti."
    Người làm vườn đi đào đất cứng trong vườn bằng xẻng.
    Thêm hậu tố '-ya' vào 'kazma' (kazma + (y) + a -> kazmaya) để chỉ hướng đến (hướng cách) một địa điểm. Âm 'y' là phụ âm đệm (buffer) để ngăn hai nguyên âm 'a' và 'a' gặp nhau.
  • "İnşaat işçisi, temeli kazmak için kazmaya ihtiyaç duydu."
    Người công nhân xây dựng cần xẻng để đào móng.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'kazma' (kazma + a -> kazmaya) để chỉ mục đích (hướng cách) của hành động. Hòa âm nguyên âm lớn được áp dụng vì nguyên âm cuối là 'a', nên hậu tố là '-a'.
  • "Arkeologlar, antik kentte kazmaya yeni bir kazma getirdiler."
    Các nhà khảo cổ học đã mang một cái xẻng mới đến để đào bới thành phố cổ.
    Thêm hậu tố '-ya' vào 'kazma' (kazma + (y) + a -> kazmaya) để chỉ địa điểm hoặc mục đích (hướng cách). Âm 'y' là phụ âm đệm (buffer) để ngăn hai nguyên âm 'a' và 'a' gặp nhau.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu kazmayı Ali mi kullandı?"
    Ali đã dùng cái xẻng này phải không?
    Thêm hậu tố '-yı' (kazma -> kazmayı) để chỉ định đối tượng trực tiếp (accusative case) của hành động. Hậu tố nghi vấn 'mi' được thêm vào sau chủ ngữ 'Ali'.
  • "Senin kazman mı daha iyi?"
    Xẻng của bạn tốt hơn phải không?
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-n' (kazma -> kazman) để chỉ 'xẻng của bạn'. Hậu tố nghi vấn 'mı' được thêm vào cuối câu.
  • "Kazmayı nereye sakladın mı?"
    Bạn có giấu cái xẻng ở đâu không?
    Thêm hậu tố '-yı' (kazma -> kazmayı) để chỉ định đối tượng trực tiếp (accusative case) của hành động. Hậu tố nghi vấn 'mı' được thêm vào cuối câu.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bahçıvan, bahçedeki sert toprağı kazmayla kazıyor."
    Người làm vườn đang đào đất cứng trong vườn bằng cái xẻng.
    Từ 'kazma' được sử dụng ở dạng công cụ (instrumental case) với hậu tố '-yla' để chỉ phương tiện thực hiện hành động. Do nguyên âm cuối của 'kazma' là 'a', hậu tố được chọn là '-yla' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Arkeologlar, antik kentteki kazmanın izlerini buldular."
    Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy dấu vết của việc đào xới ở thành phố cổ.
    Từ 'kazma' được sử dụng ở dạng sở hữu cách (genitive case) với hậu tố '-nın' để chỉ sự sở hữu của 'izler' (dấu vết) đối với 'kazma' (việc đào xới). Do 'kazma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', âm đệm 'n' được thêm vào trước hậu tố sở hữu cách. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, 'ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'kazma' là 'a'.
  • "Dedem, tarlayı kazmanın zorluğunu anlattı."
    Ông tôi đã kể về sự khó khăn của việc đào xới cánh đồng.
    Từ 'kazma' được sử dụng như một danh từ chỉ hành động (verbal noun). Trong trường hợp này, 'kazma' không trực tiếp nhận hậu tố cách nhưng được sử dụng trong cụm danh từ. Câu này mô tả sự khó khăn của hành động đào xới.
(Vị trí vocab_tab4_inline)