çavdar
/tʃavˈdɑɾ/
lúa mạch đen
Orta (B1)
Anlam "çavdar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Buğdaygiller familyasından, taneleri un yapımında kullanılan bir tahıl.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại ngũ cốc được sử dụng rộng rãi để làm bột mì, bánh mì lúa mạch đen, bia lúa mạch đen, một số loại rượu whisky, một số loại vodka và thức ăn chăn nuôi. Nó là một thành viên của họ cỏ (Poaceae).
Örnekler (Ví dụ)
"Çavdar ekmeği daha doyurucu ve sağlıklıdır."
"Bánh mì lúa mạch đen no hơn và tốt cho sức khỏe hơn."
"Tarlada çavdar yetişiyordu."
"Lúa mạch đen mọc trên cánh đồng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Köylüler her sonbaharda çavdarları tarladan toplarlar."Những người nông dân thu hoạch lúa mạch đen từ cánh đồng vào mỗi mùa thu.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu cách) vào 'çavdar' để chỉ đối tượng được thu hoạch số nhiều. Động từ 'toplarlar' chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số nhiều (onlar).
-
"Annem her sabah kahvaltıda çavdar ekmeği yer."Mẹ tôi ăn bánh mì lúa mạch đen vào mỗi bữa sáng.Từ 'çavdar' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'ekmeği' (bánh mì), nên không cần biến đổi. Động từ 'yer' chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít (o).
-
"Bu bölgede çiftçiler genellikle çavdar ekerler."Ở vùng này, nông dân thường trồng lúa mạch đen.Từ 'çavdar' ở đây đóng vai trò là đối tượng của hành động 'ekmek' (trồng), nên không cần biến đổi. Động từ 'ekerler' chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số nhiều (onlar).
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu tarlada bolca çavdara sahip olabiliriz."Chúng ta có thể có rất nhiều lúa mạch đen trên cánh đồng này.Hậu tố '-a' được thêm vào 'çavdar' để chỉ cách (dative case), vì nơi chốn. 'Sahip olabiliriz' sử dụng Yeterlilik Fiili để diễn tả khả năng.
-
"Çavdarın faydalarını okuyabilirsin, çok ilginç bilgiler var."Bạn có thể đọc về những lợi ích của lúa mạch đen, có rất nhiều thông tin thú vị.Hậu tố '-ın' được thêm vào 'çavdar' để tạo sở hữu cách (genitive case), lợi ích của lúa mạch đen. 'Okuyabilirsin' sử dụng Yeterlilik Fiili để diễn tả khả năng và ngôi thứ hai số ít.
-
"Eğer istersen, çavdardan ekmek yapabilirim."Nếu bạn muốn, tôi có thể làm bánh mì từ lúa mạch đen.Hậu tố '-dan' được thêm vào 'çavdar' để chỉ nguồn gốc (ablative case), từ lúa mạch đen. 'Yapabilirim' sử dụng Yeterlilik Fiili để diễn tả khả năng và ngôi thứ nhất số ít.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Tarlada olgunlaşmış çavdarı gördüm."Tôi đã nhìn thấy lúa mạch đen chín trên cánh đồng.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'çavdar' vì nó là tân ngữ xác định (đối tượng của hành động 'gördüm'). Nguyên âm cuối của 'çavdar' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố là '-ı'.
-
"Çiftçi, bu yılki çavdarı çok özenle yetiştirmiş."Người nông dân đã trồng lúa mạch đen năm nay rất cẩn thận.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'çavdar' vì nó là tân ngữ xác định (đối tượng của hành động 'yetiştirmiş'). Nguyên âm cuối của 'çavdar' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố là '-ı'.
-
"Fırıncı, ekmek yapmak için çavdarı öğütüyor."Người thợ làm bánh đang xay lúa mạch đen để làm bánh mì.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'çavdar' vì nó là tân ngữ xác định (đối tượng của hành động 'öğütüyor'). Nguyên âm cuối của 'çavdar' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố là '-ı'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Köylüler çavdarda çalıştılar."Những người dân làng đã làm việc trên cánh đồng lúa mạch đen.Thêm hậu tố '-da' vào 'çavdar' để biểu thị vị trí (ở đâu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn quyết định '-da' thay vì '-de'.
-
"Çavdarda böcekler var."Có côn trùng trong lúa mạch đen.Thêm hậu tố '-da' vào 'çavdar' để biểu thị vị trí (ở đâu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn quyết định '-da' thay vì '-de'.
-
"Çavdarda fareler yaşıyor."Chuột sống ở trong lúa mạch đen.Thêm hậu tố '-da' vào 'çavdar' để biểu thị vị trí (ở đâu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn quyết định '-da' thay vì '-de'.
Liên từ cao cấp
-
"Tarladaki çavdarlar o kadar uzundu ki, rüzgar estiğinde dalgalanan bir deniz gibi görünüyordu, fakat hasat zamanı gelmişti bile."Những cây lúa mạch đen trên cánh đồng cao đến nỗi, khi gió thổi, trông chúng như một biển đang gợn sóng, nhưng thời điểm thu hoạch đã đến.Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều (çavdar + lar -> çavdarlar) vì 'çavdar' là danh từ đếm được và số lượng nhiều.
-
"Çiftçi, çavdarı ektiği için mutlu görünüyordu zira bu yıl verimli bir hasat bekliyordu, lakin hava durumu tahminleri onu endişelendiriyordu."Người nông dân trông có vẻ hạnh phúc vì đã gieo lúa mạch đen, bởi vì ông ấy đang mong đợi một vụ mùa bội thu năm nay, tuy nhiên, dự báo thời tiết khiến ông lo lắng.Từ 'çavdar' không biến đổi trong câu này. Nó đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, nhưng không có hậu tố chỉ định đối tượng xác định (specific object).
-
"Çavdarın faydalarını öğrendikten sonra, onu daha sık tüketmeye karar verdim, zira sağlığım için çok önemli olduğunu anladım. Hatta, çavdarlı ekmek yapmaya başladım."Sau khi tìm hiểu về những lợi ích của lúa mạch đen, tôi quyết định tiêu thụ nó thường xuyên hơn, bởi vì tôi nhận ra nó rất quan trọng cho sức khỏe của tôi. Thậm chí, tôi đã bắt đầu làm bánh mì lúa mạch đen.Thêm hậu tố '-ın' để chỉ sự sở hữu (lợi ích CỦA lúa mạch đen - çavdar + ın -> çavdarın) theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a - ı). Đây là dạng sở hữu cách.
Thì Tương lai
-
"Gelecek yıl daha fazla çavdar ekeceğim."Năm tới tôi sẽ trồng nhiều lúa mạch đen hơn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'çavdar' trong câu này. 'Ekeceğim' là động từ 'ekmek' (trồng) được chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít (-ecek + -im).
-
"Çiftçi, tarlasında çavdarları biçecek."Người nông dân sẽ gặt lúa mạch đen trên cánh đồng của mình.Không có hậu tố nào được thêm vào 'çavdar' trong câu này. 'Biçecek' là động từ 'biçmek' (gặt) được chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít (-ecek).
-
"Bu ekmek, çavdar unundan yapılacak."Bánh mì này sẽ được làm từ bột lúa mạch đen.Không có hậu tố nào được thêm vào 'çavdar' trong câu này. 'Yapılacak' là động từ 'yapmak' (làm) được chia ở thì tương lai bị động (-ıl + -acak).
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün pazarda çok güzel çavdarı gördüm."Hôm qua tôi đã thấy lúa mạch đen rất ngon ở chợ.Không có hậu tố nào được thêm vào 'çavdar' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) và không cần biến đổi trong trường hợp này. 'Gördüm' chia theo ngôi 'ben' (gör- + -dü + -m).
-
"Geçen yıl bu tarlaya çavdar ekildi."Năm ngoái, lúa mạch đen đã được gieo trên cánh đồng này.Không có hậu tố nào được thêm vào 'çavdar' vì nó là chủ ngữ (özne) trong câu bị động và không cần biến đổi.
-
"Çavdarın tadı buğdaya benziyordu."Hương vị của lúa mạch đen giống với lúa mì.Thêm hậu tố sở hữu '-ın' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn) để chỉ sự sở hữu của 'tat' (hương vị) đối với 'çavdar' (lúa mạch đen). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
