çekinme
/tʃe.cin.me/
đừng ngần ngại
Orta (B1)
Anlam "çekinme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yapmaktan veya söylemekten duyulan tereddüt veya korku.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng để khuyến khích ai đó làm điều gì mà không cảm thấy lo lắng hoặc không chắc chắn.
Örnekler (Ví dụ)
"Soru sormaktan çekinme!"
"Đừng ngần ngại hỏi câu hỏi!"
"Yardım istemekten çekinmeyin, her zaman buradayız."
"Đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ, chúng tôi luôn ở đây."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ đi kèm thường ở thể mệnh lệnh hoặc khuyến khích. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
