(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tereddüt
B1
isim B1 Tổng quát

tereddüt

/teɾedˈdyt/
sự do dự
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tereddüt" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Karar vermekte güçlük çekme, duraksama, çekinme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự do dự, sự ngập ngừng, sự lưỡng lự trước khi nói hoặc làm điều gì đó, đặc biệt là vì bạn lo lắng hoặc không chắc chắn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onunla konuşurken bir an tereddüt ettim."

    "Tôi đã do dự một lúc khi nói chuyện với anh ấy."

  • "Karar verirken hiç tereddüt etmedi."

    "Anh ấy không hề do dự khi đưa ra quyết định."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

duraksama(sự tạm ngừng) çekince(sự dè dặt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tereddüt
Karar vermekte tereddüt ettim.
(Tôi đã do dự khi đưa ra quyết định.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tereddü
Onun tereddüdünü anlıyorum.
(Tôi hiểu sự do dự của anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tereddüde
Tereddüde kapılmamak için hızlı karar vermelisin.
(Bạn phải đưa ra quyết định nhanh chóng để không phải do dự.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tereddütte
Tereddütte kaldım.
(Tôi đã do dự.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tereddütten
Tereddütten kurtulmak için harekete geçmelisin.
(Bạn nên hành động để thoát khỏi sự do dự.)
Plural (Çoğul) tereddütler
Onların tereddütleri yersizdi.
(Sự do dự của họ là không cần thiết.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "O, karar vermeden önce biraz tereddüt eder."
    Anh ấy thường do dự một chút trước khi đưa ra quyết định.
    Thêm hậu tố '-er' vào sau động từ 'tereddüt' để chia thì Geniş Zaman (Thói quen). Nguyên âm cuối của 'tereddüt' là 'ü', nên chọn '-er' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Ben her sabah işe gitmeden önce hava durumuna bakarken tereddüt ederim."
    Mỗi sáng, tôi thường do dự khi xem dự báo thời tiết trước khi đi làm.
    Thêm hậu tố '-ederim' vào sau động từ 'tereddüt' để chia thì Geniş Zaman ngôi thứ nhất số ít (Ben - tôi). Cấu trúc '-ederim' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm và biến đổi động từ 'etmek' khi đi với danh từ 'tereddüt'.
  • "O, yeni bir işe başlamakta tereddüt etmez."
    Anh ấy không do dự khi bắt đầu một công việc mới.
    Thêm hậu tố '-mez' (phủ định) vào sau động từ 'tereddüt' để chia thì Geniş Zaman ở dạng phủ định. Nguyên âm cuối của 'tereddüt' là 'ü', nên chọn '-mez' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bu konuya tereddüde gerek yok. Çünkü her şey açık."
    Không cần phải do dự về vấn đề này. Bởi vì mọi thứ đều rõ ràng.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'tereddüt' để tạo thành 'tereddüde' (dạng hướng cách - Yönelme Durumu) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ü', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
  • "Karar vermeden önce tereddüdüne rağmen bana danıştı."
    Mặc dù do dự, anh ấy vẫn hỏi ý kiến tôi trước khi đưa ra quyết định.
    Thêm hậu tố '-üne' vào 'tereddüt' để tạo thành 'tereddüdüne' (sở hữu cách + hướng cách) vì có sự kết hợp sở hữu (sự do dự của anh ấy) và cần chỉ hướng đến (mặc dù sự do dự của anh ấy -> rağmen). Nguyên âm cuối của 'tereddüt' là 'ü', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm 'ü' và 'e'.
  • "Onun tereddüdüne bir anlam veremedim."
    Tôi không thể hiểu được sự do dự của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-üne' vào 'tereddüt' để tạo thành 'tereddüdüne' (sở hữu cách + hướng cách) vì có sự kết hợp sở hữu (sự do dự của anh ấy) và cần chỉ hướng đến (đến sự do dự của anh ấy -> bir anlam veremedim). Nguyên âm cuối của 'tereddüt' là 'ü', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm 'ü' và 'e'.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Karar verirken tereddütte kaldım."
    Tôi đã do dự khi đưa ra quyết định.
    Thêm hậu tố '-te' (Bulunma Durumu) vào 'tereddüt'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'ü' -> 'e'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
  • "Onun samimiyetinde hiç tereddüdüm yok."
    Tôi không hề nghi ngờ sự chân thành của anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-üm' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'tereddüt'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way): 'ü' -> 'ü'. Sau đó thêm '-de' (Bulunma Durumu). Hòa hợp nguyên âm lớn 'ü' -> 'e'.
  • "Bu konuda tereddütlerinde haklısın."
    Bạn có lý khi do dự về vấn đề này.
    Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'tereddüt'. Hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way): 'ü' -> 'leri'. Sau đó thêm '-de' (Bulunma Durumu). Hòa hợp nguyên âm lớn 'i' -> 'e'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer tereddüdün varsa, bana danışabilirsin."
    Nếu bạn có bất kỳ sự do dự nào, bạn có thể hỏi ý kiến tôi.
    Thêm hậu tố '-ün' vào 'tereddüt' để chỉ sở hữu cách (sự do dự CỦA bạn) và hậu tố '-n' là âm đệm để nối 'tereddüt' (kết thúc bằng phụ âm) với '-ün' (bắt đầu bằng nguyên âm).
  • "Tereddüdüm olmasa, hemen kabul ederdim."
    Nếu tôi không do dự, tôi đã chấp nhận ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-üm' vào 'tereddüt' để chỉ ngôi thứ nhất số ít (sự do dự CỦA TÔI). 'Olmasa' là dạng phủ định của 'olmak' (thì, là) ở điều kiện thức.
  • "Tereddüt etmese, daha başarılı olurdu."
    Nếu anh ấy không do dự, anh ấy đã thành công hơn.
    Thêm động từ 'etmek' (làm) sau 'tereddüt' để biến nó thành động từ (do dự). Sau đó thêm hậu tố '-mese' để tạo thành mệnh đề điều kiện phủ định (nếu anh ấy KHÔNG do dự).
Thể bị động
  • "Karar verilirken çok tereddüt edildi."
    Đã có rất nhiều do dự khi đưa ra quyết định.
    Hậu tố '-il' được thêm vào 'tereddüt' để tạo thể bị động (edilgen çatı). Hậu tố '-di' được thêm vào để chỉ thì quá khứ (geçmiş zaman).
  • "Bu konuda tereddütlerimden dolayı geç kalındı."
    Do những do dự của tôi về vấn đề này mà chúng tôi đã bị muộn.
    Hậu tố '-lerim' được thêm vào 'tereddüt' để chỉ sự sở hữu (sở hữu cách - benim tereddütlerim - những do dự của tôi). Hậu tố '-den' được thêm vào để chỉ nguyên nhân (từ những do dự).
  • "Tereddüt edilmeden hemen harekete geçildi."
    Không chút do dự, hành động đã được thực hiện ngay lập tức.
    Hậu tố '-il' được thêm vào 'tereddüt' để tạo thể bị động (edilgen çatı). Hậu tố '-meden' được thêm vào để chỉ cách thức hành động (không có sự do dự).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu kararı alırken hiç tereddüdüm olmadı."
    Tôi không hề do dự khi đưa ra quyết định này.
    Hậu tố '-üm' được thêm vào 'tereddüt' để tạo thành 'tereddüdüm', nghĩa là 'sự do dự của tôi'. '-üm' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít, và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (tereddüt -> tereddüd-üm).
  • "Onun tereddütleri, karar vermesini zorlaştırıyor."
    Sự do dự của anh ấy khiến anh ấy khó đưa ra quyết định.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'tereddüt' để tạo thành 'tereddütleri', nghĩa là 'những sự do dự của anh ấy/cô ấy/nó'. '-leri' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (tereddüt -> tereddüt-leri).
  • "Tereddüt etmeden atladı."
    Anh ấy nhảy xuống mà không do dự.
    Ở đây, 'tereddüt' được sử dụng trong cụm động từ 'tereddüt etmek' (do dự). Không có hậu tố sở hữu nào được thêm vào 'tereddüt' trong trường hợp này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)