(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cevaplamak
A2
Fiil A2 Chung

cevaplamak

/dʒevapɫamak/
trả lời câu hỏi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cevaplamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir soruya veya soruna yanıt vermek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa ra câu trả lời cho một câu hỏi hoặc một vấn đề.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmen tüm soruları cevapladı."

    "Giáo viên đã trả lời tất cả các câu hỏi."

  • "Mektubu hemen cevaplamalısın."

    "Bạn nên trả lời lá thư ngay lập tức."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yanıtlamak(trả lời)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'cevaplamak' thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ chỉ đối tượng được trả lời (accusative case, không có hậu tố nếu đối tượng không xác định, có hậu tố '-ı, -i, -u, -ü' nếu đối tượng xác định).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)