(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vermek
A1
Verb A1 General

vermek

[veɾˈmec]
đã cho
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "vermek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi birine bedelsiz olarak sunmak, bağışlamak; bir şeyi birinin mülkiyetine geçirmek; hediye veya bağış olarak sunmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn của 'give': trao tặng, biếu, cho ai đó cái gì một cách tự nguyện; chuyển giao quyền sở hữu (cái gì) cho ai đó; trao cho (ai đó) như một món quà hoặc sự quyên góp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben sana bu kitabı verdim."

    "Tôi đã cho bạn cuốn sách này."

  • "O, fakirlere para verdi."

    "Anh ấy đã cho người nghèo tiền."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bağışlamak(tặng, ban cho) ihsan etmek(ban phát, ân huệ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'vermek' (cho, trao) thường đi kèm với cách Dative (hướng cách, với hậu tố -e/-a). Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) cần được chú ý khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke sana bu kitabı verebileyim."
    Ước gì tôi có thể tặng bạn cuốn sách này.
    Hậu tố '-ebil' được thêm vào để thể hiện khả năng (ability), và '-eyim' là hậu tố thể hiện ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi) ở thể giả định (İstek Kipi).
  • "Umarım, ona biraz huzur verebilesin."
    Tôi hy vọng bạn có thể mang lại cho anh ấy một chút bình yên.
    Hậu tố '-ebil' được thêm vào để thể hiện khả năng (ability), và '-esin' là hậu tố thể hiện ngôi thứ hai số ít (sen - bạn) ở thể giả định (İstek Kipi).
  • "Belki de onlara biraz destek verebilelim."
    Có lẽ chúng ta nên cho họ một chút hỗ trợ.
    Hậu tố '-ebil' được thêm vào để thể hiện khả năng (ability), và '-elim' là hậu tố thể hiện ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng ta) ở thể giả định (İstek Kipi).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Sanatçı, tüm eserlerini müzeye vermiş."
    Có vẻ như nghệ sĩ đã tặng toàn bộ tác phẩm của mình cho bảo tàng.
    Động từ 'vermek' biến đổi thành 'vermiş' (ver- + -miş). Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman), tức là người nói nghe hoặc biết được sự việc đã xảy ra thông qua người khác hoặc bằng chứng gián tiếp.
  • "Komşumuz, bahçesindeki fazla elmaları bize vermişler."
    Nghe nói hàng xóm đã cho chúng ta số táo thừa trong vườn của họ.
    Động từ 'vermek' biến đổi thành 'vermişler' (ver- + -miş + -ler). Hậu tố '-miş' diễn tả thì quá khứ gián tiếp. Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào vì người nói không chắc chắn về số lượng người cho, hoặc để nhấn mạnh sự tôn trọng đối với hàng xóm.
  • "Dün, patron herkese ikramiye vermişmiş."
    Nghe nói hôm qua ông chủ đã thưởng cho mọi người.
    Động từ 'vermek' biến đổi thành 'vermişmiş' (ver- + -miş + -miş). Hậu tố '-miş' được lặp lại để nhấn mạnh rằng thông tin này chỉ là tin đồn hoặc người nói không chắc chắn về độ tin cậy của nó. Đây là một cách diễn đạt cường điệu hơn của 'vermiş'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)