(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çevreleyen
B2
Sıfat B2 Tổng quát

çevreleyen

/tʃev.ɾe.le.jen/
đang bao quanh
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çevreleyen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin etrafını saran veya çevre oluşturan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao quanh hoặc tạo thành một vòng tròn xung quanh cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şehri çevreleyen surlar hala ayakta duruyor."

    "Những bức tường thành bao quanh thành phố vẫn còn đứng vững."

  • "Evi çevreleyen bahçe çiçeklerle doluydu."

    "Khu vườn bao quanh ngôi nhà đầy hoa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kuşatan(Bao vây) saran(Quấn quanh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc khái niệm bao quanh một vật thể hoặc địa điểm cụ thể. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)