çığlık
/tʃɯːɫɯk/
tiếng la hét
Orta (B1)
Anlam "çığlık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yüksek sesle bağırış, feryat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếng la hét lớn, tiếng kêu lớn.
Örnekler (Ví dụ)
"Ormanda bir çığlık duyuldu."
"Một tiếng la hét vang lên trong rừng."
"Korkudan bir çığlık attı."
"Cô ấy hét lên vì sợ hãi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý sự hòa phối nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ hoặc câu phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Annem, fareyi görünce bir çığlık attırdı."Mẹ tôi đã làm cho tôi hét lên khi nhìn thấy con chuột.Hậu tố '-ı' được thêm vào sau 'çığlık' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-dır' là hậu tố của thể sai khiến (ettirgen çatı eki), biến động từ 'atmak' (ném) thành 'attırmak' (khiến ai đó ném hoặc làm). Vì 'attırmak' là một hành động gây ra cho người khác nên cần một tân ngữ trực tiếp ở đây là 'bir çığlık'.
-
"Palyaço, çocuklara yüksek sesle bir çığlık attırarak onları korkuttu."Chú hề đã làm lũ trẻ sợ hãi bằng cách hét lên một tiếng lớn.Hậu tố '-ı' được thêm vào sau 'çığlık' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-dır' là hậu tố của thể sai khiến (ettirgen çatı eki), biến động từ 'atmak' (ném) thành 'attırmak' (khiến ai đó ném hoặc làm). '-arak' là hậu tố trạng từ, chỉ cách thức hành động.
-
"Depremde insanlar çığlıklar attırdılar."Trong trận động đất, mọi người đã hét lên.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'çığlık' để tạo thành số nhiều (çoğul eki). '-ı' được thêm vào sau 'çığlıklar' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-dır' là hậu tố của thể sai khiến (ettirgen çatı eki), biến động từ 'atmak' (ném) thành 'attırmak' (khiến ai đó ném hoặc làm). Ở đây, người ta tự hét lên chứ không phải khiến ai đó hét lên, nhưng cấu trúc vẫn sử dụng thể sai khiến để nhấn mạnh sự mãnh liệt của hành động.
Thể phản thân
-
"Depremde kurtulan çocuk, korkuyla bir çığlık kopardı."Đứa trẻ sống sót trong trận động đất đã thét lên một tiếng vì sợ hãi.Từ 'çığlık' không biến đổi ở đây vì nó đóng vai trò là danh từ trực tiếp (belirtisiz nesne). Động từ 'koparmak' đi kèm với 'çığlık' để tạo thành một cụm động từ diễn tả hành động thét lên.
-
"Yüksekten düşen vazonun çıkardığı çığlığı duyunca irkildim."Tôi giật mình khi nghe thấy tiếng kêu chói tai phát ra từ chiếc bình rơi từ trên cao.Ở đây, 'çığlığı' là dạng sở hữu cách (belirtili nesne). Hậu tố '-ı' được thêm vào vì nguyên âm cuối cùng của 'çığlık' là 'ı' và quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu '-ı' (sau 'ı'). 'ğ' được chèn vào làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
-
"Ormanda duyulan çığlıkların yankısı, herkesi tedirgin etti."Tiếng vọng của những tiếng la hét vang lên trong rừng khiến mọi người lo lắng.Trong câu này, 'çığlıkların' là dạng số nhiều, sở hữu cách (tamlayan). Hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều, sau đó '-ın' (biến thể của '-ın/-in/-un/-ün' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn) được thêm vào để chỉ sở hữu cách.
Thì Quá khứ xác định
-
"Ormanda yalnız kalınca bir çığlık duydu."Khi bị bỏ lại một mình trong rừng, anh ấy/cô ấy đã nghe thấy một tiếng thét.Không có hậu tố nào được thêm vào 'çığlık' trong câu này vì nó đóng vai trò tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hậu tố '-ı' được thêm vào để chỉ rõ đối tượng bị tác động bởi hành động nghe (duymak).
-
"Çocuğun çığlığı herkesi korkuttu."Tiếng thét của đứa trẻ đã làm mọi người sợ hãi.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'çığlık' để chỉ sự sở hữu, tiếng thét của ai đó (của đứa trẻ). Đây là một cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması).
-
"Depremde insanların çığlıklarını duyduk."Chúng tôi đã nghe thấy tiếng thét của mọi người trong trận động đất.Hậu tố '-larını' được thêm vào 'çığlık' để chỉ tân ngữ xác định số nhiều, tiếng thét của nhiều người. '-ları' chỉ sự sở hữu số nhiều, và '-nı' là hậu tố tân ngữ xác định, có 'n' là âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
