çıkıntılı
[tʃɯkɯnˈtɯɫɯ]
lồi ra
Orta (B1)
Anlam "çıkıntılı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Normalden daha fazla dışarı doğru çıkmış, tümsek şeklinde olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phồng lên, lồi ra một cách bất thường.
Örnekler (Ví dụ)
"Duvarın bir kısmı çıkıntılı duruyordu."
"Một phần của bức tường trông bị lồi ra."
"Adamın alnında çıkıntılı bir damar belirmişti."
"Một mạch máu lồi ra đã xuất hiện trên trán người đàn ông."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này, vì 'çıkıntılı' là một từ đã hoàn chỉnh. Cần chú ý hậu tố '-lı' tạo thành tính từ từ danh từ (trong trường hợp này, từ 'çıkıntı').
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu çıkıntılı yüzeyi zımparalayabilirim. "Tôi có thể chà nhám bề mặt lồi lõm này.Hậu tố '-lı' biến 'çıkıntı' thành tính từ 'çıkıntılı' (có chỗ lồi). Động từ 'zımparalamak' (chà nhám) kết hợp với '-ebil' để diễn tả khả năng 'có thể chà nhám'.
-
"Çıkıntılı yerleri düzeltebilir miyiz?"Chúng ta có thể làm phẳng những chỗ lồi lõm được không?Hậu tố '-lı' biến 'çıkıntı' thành tính từ 'çıkıntılı' (có chỗ lồi). Hậu tố '-leri' là cách xác định (chỉ định cụ thể). Động từ 'düzelmek' (làm phẳng) kết hợp với '-ebil' để diễn tả khả năng 'có thể làm phẳng'.
-
"Çıkıntılı bölgelere dikkatlice dokunabilirsin."Bạn có thể chạm vào các khu vực lồi lõm một cách cẩn thận.Hậu tố '-lı' biến 'çıkıntı' thành tính từ 'çıkıntılı' (có chỗ lồi). Hậu tố '-lere' là hậu tố chỉ nơi chốn (đến/tại). Động từ 'dokunmak' (chạm) kết hợp với '-ebil' để diễn tả khả năng 'có thể chạm'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Duvarın çıkıntısının rengi çok dikkat çekici."Màu của phần lồi ra trên bức tường rất nổi bật.Thêm hậu tố '-in' (của) vào 'çıkıntı' (sự lồi ra) để tạo thành 'çıkıntısının' (của sự lồi ra) ở dạng sở hữu cách, diễn tả phần lồi ra thuộc về bức tường. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'. Âm 'n' được thêm vào để làm âm đệm.
-
"Bu ağacın kabuğundaki çıkıntılar çok ilginç görünüyor."Những phần lồi ra trên vỏ cây này trông rất thú vị.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'çıkıntı' (sự lồi ra) để tạo thành 'çıkıntılar' (những sự lồi ra). Sau đó, không cần biến đổi thêm vì không có sở hữu cách trong câu này.
-
"Çocuğun alnındaki çıkıntının nedeni araştırılıyor."Nguyên nhân của chỗ lồi trên trán đứa trẻ đang được điều tra.Thêm hậu tố '-in' (của) vào 'çıkıntı' (sự lồi ra) để tạo thành 'çıkıntısının' (của sự lồi ra) ở dạng sở hữu cách, diễn tả phần lồi ra thuộc về cái trán. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'. Âm 'n' được thêm vào để làm âm đệm.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Dağcı, kayanın çıkıntılıda durdu ve aşağı baktı."Người leo núi đứng trên phần nhô ra của tảng đá và nhìn xuống.Hậu tố '-da' đã được thêm vào từ 'çıkıntılı'. Vì nguyên âm cuối của 'çıkıntılı' là 'ı' (thuộc nhóm 'a, ı, o, u'), nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2 chiều), hậu tố '-da' được chọn cho cách vị trí.
-
"Eski kalenin duvarındaki çıkıntılıda gizli bir oyuk bulduk."Chúng tôi đã tìm thấy một cái hốc bí mật ở phần nhô ra trên bức tường của lâu đài cổ.Hậu tố '-da' đã được thêm vào từ 'çıkıntılı'. Vì nguyên âm cuối của 'çıkıntılı' là 'ı', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2 chiều), hậu tố '-da' được chọn cho cách vị trí.
-
"Heykeltıraş, mermerin çıkıntılıda küçük detaylar ekledi."Người điêu khắc đã thêm các chi tiết nhỏ vào phần nhô ra của viên đá cẩm thạch.Hậu tố '-da' đã được thêm vào từ 'çıkıntılı'. Vì nguyên âm cuối của 'çıkıntılı' là 'ı', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2 chiều), hậu tố '-da' được chọn cho cách vị trí.
Thể sai khiến
-
"Duvarın çıkıntısını boyattım."Tôi đã sơn chỗ lồi của bức tường.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) vào 'çıkıntı' (dạng rút gọn của 'çıkıntılı') để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'boyattım' (sai khiến của 'boyamak' - sơn). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ ('ı' sau 'ı').
-
"Çocuğa masanın çıkıntısına dokundurdum."Tôi đã để đứa trẻ chạm vào chỗ lồi của cái bàn.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) vào 'çıkıntı' (dạng rút gọn của 'çıkıntılı') để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'dokundurdum' (sai khiến của 'dokunmak' - chạm). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ ('ı' sau 'ı'). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa 'çıkıntısı' và '-a'.
-
"Ustaya binanın çıkıntılı kısımlarını tamir ettirdim."Tôi đã thuê thợ sửa chữa những phần lồi ra của tòa nhà.Từ 'çıkıntılı' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'kısımlar' (các phần). Hành động 'tamir ettirdim' (sai khiến của 'tamir etmek' - sửa chữa) nhấn mạnh rằng tôi đã nhờ người khác thực hiện việc sửa chữa.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Zamanla aşınan yol yüzeyi, yer yer çıkıntılılaşarak sürücüler için tehlike oluşturmaya başladı."Bề mặt con đường bị mài mòn theo thời gian đã bắt đầu gây nguy hiểm cho người lái xe bằng cách trở nên gồ ghề ở nhiều chỗ.Từ 'çıkıntılı' (tính từ) đã được biến đổi. Đầu tiên, thêm hậu tố '-laş-' để tạo thành động từ 'çıkıntılılaşmak' (trở nên gồ ghề). Sau đó, thêm hậu tố động trạng từ '-arak' vào gốc động từ 'çıkıntılılaş-'. Hậu tố là '-arak' (thay vì '-erek') để tuân thủ quy tắc Hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của gốc là 'a').
-
"Nemden dolayı şişen ahşap parke, zeminde hoş olmayan bir şekilde çıkıntılılaşarak yürüme konforunu bozdu."Sàn gỗ bị phồng lên do hơi ẩm đã làm hỏng sự thoải mái khi đi lại bằng cách lồi lên một cách khó chịu trên mặt đất.Từ 'çıkıntılı' được thêm hậu tố '-laş-' để trở thành động từ 'çıkıntılılaşmak'. Tiếp theo, hậu tố '-arak' được thêm vào để tạo thành động trạng từ cách thức 'çıkıntılılaşarak', miêu tả hành động 'làm hỏng' đã diễn ra như thế nào. Quy tắc Hòa phối nguyên âm được áp dụng (a -> a).
-
"Yoğun antrenman sonrası sporcunun kasları, belirgin bir şekilde çıkıntılılaşarak gücünü sergiliyordu."Sau buổi tập luyện cường độ cao, các cơ bắp của vận động viên đang thể hiện sức mạnh của mình bằng cách nổi cộm lên một cách rõ rệt.Hậu tố tạo động từ '-laş-' được thêm vào tính từ 'çıkıntılı'. Sau đó, hậu tố '-arak' được thêm vào gốc động từ 'çıkıntılılaş-' để chỉ cách thức hành động. Việc chọn '-arak' tuân thủ quy tắc Hòa phối nguyên âm lớn dựa trên nguyên âm 'a' đứng trước nó.
Câu mệnh lệnh
-
"Çıkıntılı yerleri zımparala!"Hãy chà nhám những chỗ lồi lõm đi!Thêm hậu tố '-lı' để tạo tính từ từ danh từ. Sau đó thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, ngôi thứ ba) và '-ı' (chỉ định). Cuối cùng, động từ ở Emir Kipi (ngôi thứ hai số ít).
-
"Çıkıntılı yüzeyi boyama!"Đừng sơn cái bề mặt lồi lõm!Thêm hậu tố '-lı' để tạo tính từ từ danh từ. Sau đó thêm hậu tố '-ı' (chỉ định). Cuối cùng, động từ ở Emir Kipi (ngôi thứ hai số ít, thể phủ định).
-
"Duvardaki çıkıntıları yok et!"Hãy loại bỏ những chỗ lồi trên tường đi!Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, ngôi thứ ba) và '-ı' (chỉ định). Cuối cùng, động từ ở Emir Kipi (ngôi thứ hai số ít).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Dağın çıkıntısı, güneşin batışıyla kızıl bir renge büründü."Phần lồi ra của ngọn núi chuyển sang màu đỏ thẫm khi mặt trời lặn.Từ 'çıkıntı' (dạng gốc của 'çıkıntılı') được chia thành 'çıkıntısı' bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-sı' (của nó), chỉ sự sở hữu của ngọn núi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı). Âm 's' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
-
"Binanın çıkıntılı bölümleri, modern mimarinin ilginç bir örneğini oluşturuyor."Các phần lồi ra của tòa nhà tạo thành một ví dụ thú vị về kiến trúc hiện đại.Từ 'çıkıntılı' được sử dụng làm tính từ bổ nghĩa cho 'bölümler' (các phần). Không có hậu tố nào được thêm vào 'çıkıntılı' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo sau.
-
"Kayaların çıkıntıları, tırmanışçılar için zorlu bir parkur oluşturuyor."Các chỗ lồi ra của những tảng đá tạo thành một chặng đường đầy thách thức cho những người leo núi.Từ 'çıkıntı' (dạng gốc của 'çıkıntılı') được chia thành 'çıkıntıları' bằng cách thêm hậu tố sở hữu số nhiều '-ları' (của chúng), chỉ sự sở hữu của những tảng đá. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> a). Âm 'l' là âm đệm (buffer letter) ngăn cách hai nguyên âm.
Thể phản thân
-
"O, elbisesindeki parlak çıkıntılılarla süslendi."Cô ấy đã tự trang điểm bằng những chi tiết lồi sáng bóng trên chiếc váy của mình.Từ 'çıkıntılı' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố cách công cụ '-la' (với) để trở thành 'çıkıntılılarla' (với những cái lồi). Quy tắc hòa phối nguyên âm (A-type): nguyên âm cuối của '-lar' là 'a' nên hậu tố tiếp theo là '-la'.
-
"Kedi, duvarın en çıkıntılısına sürtünerek kaşındı."Con mèo tự gãi ngứa bằng cách cọ mình vào chỗ gồ ghề nhất của bức tường.Từ 'çıkıntılı' được danh từ hóa bằng hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı' và chia ở cách tặng格 '-na' (vào, đến) -> 'çıkıntılısına' (vào phần lồi của nó). Âm đệm 's' và 'n' được sử dụng. Quy tắc hòa phối nguyên âm (A-type): nguyên âm cuối trong hậu tố '(s)ı' là 'ı' nên hậu tố cách tặng格 là '-a'.
-
"Asker, kayaların en çıkıntılısının arkasına gizlendi."Người lính đã tự ẩn mình sau phần nhô ra nhất của những tảng đá.Từ 'çıkıntılı' được danh từ hóa ở dạng so sánh nhất (en), thêm hậu tố sở hữu '-sı' và hậu tố cách sở hữu '-nın' -> 'çıkıntılısının' (của phần nhô ra nhất). Quy tắc hòa phối nguyên âm (I-type): nguyên âm cuối trong hậu tố '(s)ı' là 'ı' nên hậu tố cách sở hữu là '-nın'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Duvarın çıkıntısı göze çarpıyor."Phần lồi ra của bức tường đập vào mắt.Từ 'çıkıntı' (dạng danh từ của 'çıkıntılı') thêm hậu tố sở hữu '-sı' (chuyển thành 'si' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) và hậu tố chỉ định '-ı' (chuyển thành 'sı' do 's' là âm đệm).
-
"Bu ağacın köklerinin çıkıntıları toprağın üzerinde beliriyor."Những phần lồi ra của rễ cây này đang hiện lên trên mặt đất.Từ 'çıkıntı' (dạng danh từ của 'çıkıntılı') thêm hậu tố sở hữu số nhiều '-ları' (hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Heykeltıraş, heykelin yüzündeki çıkıntıyı düzeltiyor."Nhà điêu khắc đang chỉnh sửa phần lồi ra trên khuôn mặt của bức tượng.Từ 'çıkıntı' (dạng danh từ của 'çıkıntılı') thêm hậu tố chỉ định '-yı' (chuyển thành 'yı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu duvardaki çıkıntısı çok belirgin."Phần lồi ra trên bức tường này rất rõ.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'çıkıntı' (dạng gốc của 'çıkıntılı'). Vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm 'ı', không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'ı'.
-
"Otomobilin kaportasındaki çıkıntılar estetik değil."Những chỗ lồi trên nắp capo của chiếc xe hơi không thẩm mỹ.Từ 'çıkıntı' ở đây được dùng ở dạng số nhiều ('çıkıntılar'). Hậu tố '-lar' được thêm vào để biểu thị số nhiều. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'.
-
"Yüzündeki çıkıntının nedeni bir kaza."Nguyên nhân của chỗ lồi trên mặt anh ấy/cô ấy là một tai nạn.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'çıkıntı'. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'ı'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Duvarın çıkıntısına dokundum ve elim kirlendi."Tôi chạm vào chỗ lồi của bức tường và tay tôi bị bẩn.Thêm hậu tố '-sına' (sở hữu cách + cách xác định) vào 'çıkıntı'. 'ı' -> 'ı' (Hòa hợp nguyên âm lớn), và âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liên tiếp. 'çıkıntı' -> 'çıkıntısı' (Biến âm phụ âm: không có), sau đó '-na' được thêm vào.
-
"Bu masanın çıkıntılı kenarlarını zımparalamamız gerekiyor."Chúng ta cần phải chà nhám các cạnh lồi của cái bàn này.Thêm hậu tố '-larını' (đối cách số nhiều + sở hữu cách) vào 'çıkıntı'. 'ı' -> 'a' (Hòa hợp nguyên âm lớn), và âm đệm 'l' được thêm vào để tạo thành số nhiều. 'çıkıntı' -> 'çıkıntıları', sau đó '-nı' được thêm vào (sở hữu cách).
-
"Odanın tavanındaki çıkıntıdan şüphelendim."Tôi nghi ngờ về chỗ lồi trên trần nhà.Thêm hậu tố '-ından' (cách ly cách) vào 'çıkıntı'. 'ı' -> 'ı' (Hòa hợp nguyên âm lớn), và âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liên tiếp. 'çıkıntı' -> 'çıkıntısı' (không có biến âm phụ âm), sau đó '-ndan' được thêm vào.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu sandalyenin çıkıntısı beni rahatsız etti."Cái chỗ lồi ra của chiếc ghế này làm tôi khó chịu.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít) vào 'çıkıntı' để chỉ sự sở hữu của 'sandalye' (ghế). Do 'çıkıntı' kết thúc bằng nguyên âm, cần thêm âm đệm 's'. Sau đó, thêm '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü).
-
"Duvarın çıkıntısından dolayı tablo tam olarak asılamadı."Do chỗ lồi ra của bức tường, bức tranh đã không thể treo thẳng hàng.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít) vào 'çıkıntı' để chỉ sự sở hữu của 'duvar' (bức tường). Do 'çıkıntı' kết thúc bằng nguyên âm, cần thêm âm đệm 's'. Sau đó, thêm '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü).
-
"Çıkıntılı burun yapısına sahip."Cô ấy có cấu trúc mũi lồi.Thêm hậu tố '-lı' (hậu tố tạo tính từ) vào 'çıkıntı' để tạo thành 'çıkıntılı' (lồi, có chỗ lồi ra). Hậu tố '-lı' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
