(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cin
B2
isim B2 Văn hóa dân gian Ireland

cin

/dʒin/
ông già giữ vàng (trong truyện cổ Ireland)
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İrlanda folklorunda altın küpüne sahip olduğu düşünülen küçük, huysuz bir yaratık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại tiên trong văn hóa dân gian Ireland, thường được miêu tả là một ông già nhỏ bé, tinh nghịch với bộ râu, mặc áo khoác và đội mũ, và sở hữu một hũ vàng ẩn giấu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Efsaneye göre, bir cin yakalarsanız, size altın küpünün yerini söylemek zorunda kalacaktır."

    "Theo truyền thuyết, nếu bạn bắt được một con cin, nó sẽ buộc phải nói cho bạn biết vị trí hũ vàng của nó."

  • "Çocukken büyükannem bana sürekli cin hikayeleri anlatırdı."

    "Khi còn nhỏ, bà tôi thường kể cho tôi những câu chuyện về cin."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về cách sử dụng trong văn hóa dân gian Ireland. Từ này không có các quy tắc hòa hợp nguyên âm đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Çocuk, parkta küçük bir cini gördü."
    Đứa trẻ đã nhìn thấy một con cin nhỏ trong công viên.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'cin' thành 'cini' để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'cin' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-i' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Adam, efsanelerde anlatılan o kötü cini yakalamak istedi."
    Người đàn ông muốn bắt con cin xấu xa được kể trong những truyền thuyết.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'cin' thành 'cini' để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'cin' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-i' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Avcı, ormanda altın küpünü saklayan cini aradı."
    Người thợ săn đã tìm kiếm con cin cất giấu hũ vàng trong rừng.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'cin' thành 'cini' để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'cin' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-i' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Thể sai khiến
  • "Adam, çocuklara bir cini yakalattı."
    Người đàn ông đã bắt lũ trẻ bắt một con yêu tinh.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'cin' để làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó, '-n' là âm đệm (buffer letter) và '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Động từ gốc là 'yakalamak' (bắt), '-at' là hậu tố sai khiến, thể hiện việc người đàn ông khiến lũ trẻ thực hiện hành động bắt.
  • "Hırsız, dükkan sahibine cinleri gösterdiğini iddia ettirdi."
    Tên trộm đã khiến chủ cửa hàng tuyên bố rằng hắn ta đang cho thấy những con yêu tinh.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'cin' để tạo thành dạng số nhiều. Sau đó, '-i' là hậu tố sở hữu (iyelik eki) ngôi thứ ba số ít, và âm 'n' được thêm vào làm âm đệm (buffer letter). '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. 'iddia ettirdi' là thể sai khiến của 'iddia etmek' (tuyên bố/khẳng định), có nghĩa là 'khiến ai đó tuyên bố'.
  • "O, sihirbazın seyircilere cinciği dans ettirdiğini söyledi."
    Anh ấy nói rằng nhà ảo thuật đã khiến con yêu tinh nhỏ nhảy múa trước khán giả.
    Hậu tố '-cik' được thêm vào 'cin' để tạo thành dạng nhỏ (diminutive), có nghĩa là 'con yêu tinh nhỏ'. Sau đó, hậu tố '-i' là tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. 'dans ettirdi' là thể sai khiến của 'dans etmek' (nhảy múa), có nghĩa là 'khiến ai đó nhảy múa'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Çocuklar parkta cinleri arıyorlar."
    Những đứa trẻ đang tìm kiếm những yêu tinh trong công viên.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, tân ngữ xác định) vào 'cin' để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'arama' (tìm kiếm) và hậu tố '-yorlar' thể hiện thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "Adam, cinlerin hikayelerini anlatıyor."
    Người đàn ông đang kể những câu chuyện về những yêu tinh.
    Thêm hậu tố '-lerin' (sở hữu cách số nhiều) vào 'cin' để chỉ những câu chuyện thuộc về 'cinler' và hậu tố '-yor' thể hiện thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Sanatçı, cinleri tuvaline çiziyor."
    Người nghệ sĩ đang vẽ những yêu tinh lên bức tranh của mình.
    Thêm hậu tố '-leri' (tân ngữ xác định số nhiều) vào 'cin' vì 'cinleri' là đối tượng bị vẽ. Âm 'i' trong 'tuvaline' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít (bức tranh của anh/cô ấy) và hậu tố '-yor' thể hiện thì hiện tại tiếp diễn.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Cinler altınlarını nereye saklar?"
    Yêu tinh giấu vàng của chúng ở đâu?
    Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo dạng số nhiều của 'cin', tuân theo hòa hợp nguyên âm (e -> e).
  • "Bir cinin şakaları bazen çok sinir bozucu olabilir."
    Những trò đùa của một yêu tinh đôi khi có thể rất khó chịu.
    Hậu tố '-in' được thêm vào để chỉ sở hữu cách (của một yêu tinh), tuân theo hòa hợp nguyên âm (i -> i). Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liền kề.
  • "Cinler hakkında çok hikaye duydum."
    Tôi đã nghe rất nhiều câu chuyện về yêu tinh.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo dạng số nhiều của 'cin', tuân theo hòa hợp nguyên âm (e -> e), và hậu tố '-hakkında' (về) theo sau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)