(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cüce
A2
İsim A2 Xã hội, Y học (mặc dù sử dụng trong y học hiện tại bị coi là xúc phạm)

cüce

[dʒyˈdʒe]
người lùn (miệt thị)
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cüce" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Normalden çok daha kısa boylu olan kimse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thuật ngữ miệt thị dành cho người có tầm vóc đặc biệt thấp; người lùn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, bir cüce olmasına rağmen çok güçlü."

    "Mặc dù là một người lùn, anh ấy rất khỏe."

  • "Pamuk Prenses ve yedi cüceler masalı çok ünlüdür."

    "Câu chuyện Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn rất nổi tiếng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong hậu tố có thể biến đổi thành 'a', 'ı' hoặc 'i' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) cüce
Bahçede bir cüce gördüm.
(Tôi thấy một chú lùn trong vườn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) cüceyi
Çocuk, cüceyi çok sevdi.
(Đứa trẻ rất yêu chú lùn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) cüceye
Oyuncakları cüceye verdim.
(Tôi đã đưa đồ chơi cho chú lùn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) cücede
Masalda, sihir cücede saklıydı.
(Trong truyện cổ tích, phép thuật được giấu trong chú lùn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) cüceden
Çocuk, cüceden hikayeler dinledi.
(Đứa trẻ đã nghe những câu chuyện từ chú lùn.)
Plural (Çoğul) cüceler
Ormanda birçok cüceler yaşıyor.
(Nhiều chú lùn sống trong rừng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)