çoğunlukla
/tʃoɰunlukɫa/
phần lớn
Orta (B1)
Anlam "çoğunlukla" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük bir kısmı itibarıyla, ekseriyetle, genellikle.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần lớn; ở một mức độ lớn; chủ yếu.
Örnekler (Ví dụ)
"Çoğunlukla yağmur yağıyor."
"Trời chủ yếu mưa."
"Bu tür filmleri çoğunlukla gençler izler."
"Loại phim này chủ yếu được giới trẻ xem."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thay đổi nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çoğunlukla |
Hava durumu tahminlerine göre, yarın çoğunlukla güneşli olacak.
(Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ chủ yếu nắng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çoğunluklayı (không phổ biến/uncommon) |
Bu kelimeyi çoğunluklayı bu şekilde kullanmıyoruz.
(Chúng tôi không sử dụng từ này theo cách 'çoğunluklayı'.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çoğunluklaya (không phổ biến/uncommon) |
Bu ifade çoğunluklaya yönelik bir eleştiriydi.
(Sự diễn đạt này là một lời chỉ trích hướng đến 'çoğunluklaya'.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çoğunluklada (không phổ biến/uncommon) |
Sorun çoğunluklada değil, ayrıntılarda yatıyor.
(Vấn đề không nằm ở 'çoğunluklada', mà nằm ở các chi tiết.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çoğunlukladan (không phổ biến/uncommon) |
Bu sonuç, çoğunlukladan farklı bir yaklaşım gerektiriyor.
(Kết quả này đòi hỏi một cách tiếp cận khác với 'çoğunlukladan'.) |
| Plural (Çoğul) | çoğunluklalar (không phổ biến/uncommon) |
Bu tür durumlar çoğunluklalarla karakterizedir.
(Những tình huống như vậy được đặc trưng bởi 'çoğunluklalar'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
