(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çözücü
B1
isim (noun) B1 Hóa học, Công nghiệp

çözücü

/tʃø.zy.dʒy/
chất hòa tan
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çözücü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Başka bir maddeyi çözen madde, özellikle sıvı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất, đặc biệt là chất lỏng, hòa tan một chất khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Su, birçok madde için iyi bir çözücüdür."

    "Nước là một chất hòa tan tốt cho nhiều chất."

  • "Alkol, bazı yağları çözücü olarak kullanılır."

    "Cồn được sử dụng như một chất hòa tan cho một số loại dầu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

solvent(Dung môi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü', 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çözücü
Su evrensel bir çözücüdür.
(Nước là một dung môi phổ biến.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çözücü
Bu güçlü çözücüyü dikkatli kullanmalısın.
(Bạn phải sử dụng dung môi mạnh này một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çözücüye
Kimyager, maddeyi çözücüye ekledi.
(Nhà hóa học đã thêm chất đó vào dung môi.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çözücüde
Bu leke sadece özel bir çözücüde çıkar.
(Vết bẩn này chỉ có thể được loại bỏ trong một dung môi đặc biệt.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çözücüden
Kumaşı çözücüden çıkardım.
(Tôi đã lấy miếng vải ra khỏi dung môi.)
Plural (Çoğul) çözücüler
Farklı türde çözücüler mevcuttur.
(Có nhiều loại dung môi khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể phản thân
  • "Bu kimyasal çözücüyle leke kendi kendine çözüldü."
    Vết bẩn tự nó biến mất nhờ chất tẩy hóa học này.
    Hậu tố '-le' đã được thêm vào 'çözücü' để tạo thành trạng từ 'çözücüyle' (bằng chất tẩy). Động từ 'çözül-' được chia ở thể phản thân '-ül-' (tự giải quyết/biến mất).
  • "Fabrikadaki atık su, özel bir çözücü kullanılarak temizlendi ve çözücü tekrar kullanıma girdi."
    Nước thải trong nhà máy được làm sạch bằng một loại dung môi đặc biệt, và dung môi đó đã được tái sử dụng.
    Từ 'çözücü' được sử dụng ở dạng nguyên thể. Động từ 'temizlendi' (được làm sạch) chia ở thể phản thân '-len-'.
  • "Paslanmış vida, pas çözücü sayesinde kendiliğinden açıldı. İyi ki pas çözücüyü kullanmışım!"
    Chiếc ốc vít bị rỉ sét tự mở ra nhờ chất tẩy rỉ. May mắn là tôi đã sử dụng chất tẩy rỉ!
    Từ 'pas çözücü' (chất tẩy rỉ) ở dạng ghép (compound noun) và được sử dụng ở dạng nguyên thể. Động từ 'açıldı' (mở ra) chia ở thể phản thân '-ıl-'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Laboratuvardaki yeni çözücüyü deneyeyim."
    Hãy để tôi thử dung môi mới trong phòng thí nghiệm.
    Từ 'çözücü' đã được biến đổi thành 'çözücüyü'. Hậu tố được thêm vào là '-yü', trong đó 'y' là âm đệm và '-ü' là hậu tố cách đối cách (accusative suffix). Nguyên âm cuối của 'çözücü' là 'ü', theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (small vowel harmony), hậu tố cách đối cách là '-ü'. Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Bu zorlu lekeyi çıkarmak için daha güçlü bir çözücüye yönelelim."
    Chúng ta hãy tìm đến một dung môi mạnh hơn để loại bỏ vết bẩn cứng đầu này.
    Từ 'çözücü' đã được biến đổi thành 'çözücüye'. Hậu tố được thêm vào là '-ye', trong đó 'y' là âm đệm và '-e' là hậu tố cách tặng cách (dative suffix). Nguyên âm cuối của 'çözücü' là 'ü', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (big vowel harmony), hậu tố cách tặng cách là '-e'. Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Bu çözücünün etkisini test edelim."
    Chúng ta hãy kiểm tra tác dụng của dung môi này.
    Từ 'çözücü' đã được biến đổi thành 'çözücünün'. Hậu tố được thêm vào là '-nün', trong đó 'n' là âm đệm và '-ün' là hậu tố cách sở hữu (genitive suffix). Nguyên âm cuối của 'çözücü' là 'ü', theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ, hậu tố cách sở hữu là '-ün'. Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau trong cấu trúc sở hữu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)