(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dahili
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học, Công nghệ

dahili

/daːhiˈli/
nội bộ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dahili" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin içinde bulunan veya bir şeyin iç işleriyle ilgili olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm hoặc tồn tại bên trong một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin dahili işleyişi hakkında çok az şey biliyorum."

    "Tôi biết rất ít về hoạt động nội bộ của công ty."

  • "Dahili hatlardan arayabilirsiniz."

    "Bạn có thể gọi từ các đường dây nội bộ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

(bên trong) dâhilî(thuộc về bên trong (cách viết cổ hơn))

Zıt Anlamlılar

harici(bên ngoài)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha dahili
Bu sistem daha dahili bir yapıya sahip.
(Hệ thống này có cấu trúc bên trong nhiều hơn.)
Superlative (En) en dahili
Şirketin en dahili bilgileri sızdırıldı.
(Thông tin nội bộ nhất của công ty đã bị rò rỉ.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh cụ thể cho 'dahili'.
(Không có dạng nhấn mạnh cụ thể cho 'dahili'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)