iç-
/it͡ʃ/
nội-
Başlangıç (A1)
Anlam "iç-" (Định nghĩa)
Örnekler (Ví dụ)
"İç hatlar servisi nerede?"
"Bộ phận dịch vụ đường dây nội bộ ở đâu?"
"İç savaş ülkeyi yıktı."
"Nội chiến đã tàn phá đất nước."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiền tố 'iç-' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về bên trong một vật thể hoặc không gian nào đó. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi tiền tố này kết hợp với các từ khác.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
