değerlendirilmek
[de.eɾ.len.diɾil.mek]
được xem xét cho
İyi (B2)
Anlam "değerlendirilmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir iş, ödül veya fırsat için dikkate alınmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được xem xét cho một công việc, giải thưởng, hoặc cơ hội nào đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu pozisyon için birçok aday değerlendiriliyor."
"Nhiều ứng viên đang được xem xét cho vị trí này."
"Proje, finansman için değerlendirilmek üzere sunuldu."
"Dự án đã được trình bày để được xem xét tài trợ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ở dạng bị động. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
