ödül
[œˈdyl]
tiền thưởng
Orta (B1)
Anlam "ödül" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir başarı, hizmet veya olumlu bir davranış karşılığında verilen şey.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần thưởng hoặc khoản thanh toán, đặc biệt là khoản được chính phủ hoặc cơ quan khác đưa ra, cho việc bắt giữ hoặc giết một ai đó hoặc một vật gì đó, hoặc cho việc thực hiện một hành động cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Polis, katili yakalayana büyük bir ödül vereceğini duyurdu."
"Cảnh sát thông báo sẽ trao một giải thưởng lớn cho người bắt được kẻ giết người."
"Bu yılki edebiyat ödülünü ünlü bir yazar kazandı."
"Một nhà văn nổi tiếng đã giành giải thưởng văn học năm nay."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố. Ví dụ: 'ödülü' (giải thưởng - cách đối cách - accusative case).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ödül |
Bu ödül çok değerli.
(Giải thưởng này rất có giá trị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ödülü |
Ödülü hak etti.
(Anh ấy xứng đáng với giải thưởng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ödüle |
Ödüle başvurdu.
(Anh ấy đã nộp đơn cho giải thưởng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ödülde |
Ödülde adı yazılıydı.
(Tên của anh ấy được viết trên giải thưởng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ödülden |
Ödülden vazgeçti.
(Anh ấy đã từ bỏ giải thưởng.) |
| Plural (Çoğul) | ödüller |
Birçok ödüller kazandı.
(Anh ấy đã giành được nhiều giải thưởng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Başarılı olursam, bana büyük bir ödül vere."Nếu tôi thành công, hãy cho tôi một phần thưởng lớn.Động từ 'vere' ở İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ ba số ít, diễn tả mong muốn hoặc gợi ý. 'Ödül' không đổi vì nó là tân ngữ xác định (belirtisiz nesne).
-
"Keşke bu zorlu projeyi tamamlasak da güzel bir ödüle sahip olsak!"Ước gì chúng ta hoàn thành dự án khó khăn này để có được một phần thưởng xứng đáng!'Ödüle' là tân ngữ gián tiếp, nhận tác động của động từ 'sahip olsak' (có được). Hậu tố '-e' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'ödül' là 'ü' và quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e). 'Sahip olsak' là İstek Kipi ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Çok çalışalım ki hepimiz bir ödül alabile."Chúng ta hãy làm việc thật chăm chỉ để tất cả chúng ta có thể nhận được một phần thưởng.'Ödül' không đổi vì nó là tân ngữ xác định (belirtisiz nesne). 'Alabile' là İstek Kipi ngôi thứ ba số ít, diễn tả khả năng hoặc mong muốn đạt được điều gì đó. Ở đây nó kết hợp với 'almak' để diễn tả khả năng (có thể nhận).
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün, en iyi öğrenciye büyük bir ödül verildi."Hôm qua, một giải thưởng lớn đã được trao cho học sinh giỏi nhất.Ở đây, 'ödül' không thay đổi vì nó là tân ngữ trực tiếp (belirtisiz nesne) và không cần hậu tố trong trường hợp này khi đi với động từ 'verildi' (đã được trao).
-
"Başarısından dolayı ona ödülü ben verdim."Tôi đã trao giải thưởng cho anh ấy vì thành tích của anh ấy.Ở đây, 'ödülü' có hậu tố '-ü' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'ödül' là 'ü', theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i, ı, u, ü), chúng ta chọn 'ü'.
-
"Yarışmayı kazandığı için ona bir ödül daha verdiler."Họ đã trao cho anh ấy thêm một giải thưởng vì anh ấy đã thắng cuộc thi.Ở đây, 'ödül' không thay đổi vì nó là tân ngữ không xác định (belirtisiz nesne) và không cần hậu tố khi đi với động từ 'verdiler' (họ đã trao).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu yarışmada birinciye büyük bir ödülü var."Người chiến thắng trong cuộc thi này có một giải thưởng lớn.Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu cách) vào 'ödül' để chỉ đối tượng sở hữu, và tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn (u).
-
"Çalışanlara verilecek ödüller yok mu?"Không có giải thưởng nào được trao cho nhân viên sao?Thêm hậu tố số nhiều '-ler' (ödüller) để chỉ số nhiều của giải thưởng. Không thêm hậu tố sở hữu cách '-i' sau số nhiều, vì người nói không ám chỉ ai sở hữu. Thêm '-i' vào 'ödülleri' chỉ khi ai đó sở hữu các giải thưởng này (ví dụ: 'Şirketin ödülleri' - Các giải thưởng của công ty).
-
"Performansınıza göre ödülünüz var."Bạn có giải thưởng dựa trên hiệu suất của bạn.Thêm hậu tố '-ünüz' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'ödül' để chỉ giải thưởng thuộc về 'bạn', và tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn (ü) và thêm âm đệm 'n'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Başarısından dolayı ona büyük bir ödül verildi."Anh ấy đã được trao một phần thưởng lớn vì thành công của mình.Từ 'ödül' không thay đổi (dạng nguyên thể) vì nó đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp trong câu và không cần hậu tố trong trường hợp này.
-
"Bu ödüle layık olmak için çok çalıştım."Tôi đã làm việc rất chăm chỉ để xứng đáng với giải thưởng này.Hậu tố '-e' được thêm vào 'ödül' để tạo thành trạng ngữ chỉ mục đích (dative case). Quy tắc '2'li Ünlü Uyumu' được tuân thủ: 'ül' (E/İ/Ö/Ü -> E) nên hậu tố là '-e'.
-
"Aldığı ödülle gurur duyuyor."Anh ấy tự hào về giải thưởng mà anh ấy đã nhận được.Hậu tố '-le' được thêm vào 'ödül' để tạo thành công cụ/liên kết (instrumental case). Quy tắc '2'li Ünlü Uyumu' được tuân thủ: 'ül' (E/İ/Ö/Ü -> E) nên hậu tố là '-le'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
