(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değersiz
B1
sıfat B1 General Vocabulary

değersiz

/deːeɾˈsiz/
vô giá trị
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değersiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hiçbir değeri veya kullanışlılığı olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có giá trị hoặc công dụng thực sự.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu eski araba artık değersiz."

    "Chiếc xe cũ này giờ vô giá trị rồi."

  • "Onun sözleri benim için değersizdi."

    "Lời nói của anh ta đối với tôi là vô giá trị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kıymetsiz(không có giá trị, rẻ mạt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm: 'e' trong 'değer' và '-siz' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i-ü-ü).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)