deha
[deˈha]
nhân vật kiệt xuất
İleri (C1)
Anlam "deha" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İlham veren veya başkalarını etkileyen kişi, özellikle belirli bir alanda öne çıkan kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người truyền cảm hứng hoặc gây ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt là một người nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Mustafa Kemal Atatürk, Türk tarihinin en büyük dehalarından biridir."
"Mustafa Kemal Atatürk là một trong những nhân vật kiệt xuất nhất của lịch sử Thổ Nhĩ Kỳ."
"Bilim dünyası, Albert Einstein'ı bir deha olarak kabul eder."
"Thế giới khoa học công nhận Albert Einstein là một nhân vật kiệt xuất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý đến việc sử dụng từ trong các cụm từ và cấu trúc câu khác nhau.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, öğrencilerine dehalarını sergiletti."Giáo viên đã cho phép học sinh thể hiện tài năng của mình.Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều) vào 'deha' thành 'dehaları' (tài năng của họ). Sau đó, thêm '-nı' (đối cách) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'sergiletti' (cho phép thể hiện). Cuối cùng, sử dụng hậu tố '-etti' (thể sai khiến) để chỉ hành động cho phép hoặc khiến ai đó làm gì.
-
"Başkan, yeni projeyi dehalara sundurttu."Chủ tịch đã cho phép những người tài trình bày dự án mới.Thêm hậu tố '-lara' (hướng cách số nhiều) vào 'deha' thành 'dehalara' (cho những người tài). Hậu tố này chỉ đối tượng gián tiếp của hành động 'sundurttu' (cho phép trình bày). Đồng thời, sử dụng hậu tố '-durttu' (thể sai khiến) để chỉ hành động cho phép hoặc khiến ai đó làm gì, ở đây là 'trình bày'.
-
"Şirket, dehaların fikirlerini geliştirmelerine imkan sağlattı."Công ty đã tạo điều kiện để những người tài phát triển ý tưởng của họ.Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu cách số nhiều) vào 'deha' thành 'dehaların' (của những người tài). Sau đó, thêm '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'fikir' thành 'fikirleri' (ý tưởng của họ). Cuối cùng, thêm '-ne' (hướng cách) vào 'geliştirme' thành 'geliştirmelerine' (cho việc phát triển của họ). Sử dụng '-lattı' (thể sai khiến) vào 'sağla-' để chỉ hành động 'tạo điều kiện' hoặc 'khiến ai đó được tạo điều kiện'.
Liên từ cao cấp
-
"Onun dehasıyla, sadece bilim dünyasını değil, tüm insanlığı etkiledi; zira fikirleri çığır açıcıydı."Với thiên tài của mình, anh ấy đã ảnh hưởng không chỉ đến giới khoa học mà còn đến toàn nhân loại; bởi vì những ý tưởng của anh ấy mang tính đột phá.Thêm hậu tố '-sıyla' (với) vào 'deha'. Hậu tố này được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. 'Deha' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
-
"Dehaların eserleri, ancak sabırla ve azimle incelendiğinde tam olarak anlaşılabilir; çünkü her detayında derin anlamlar gizlidir."Những tác phẩm của các thiên tài chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi chúng được nghiên cứu một cách kiên nhẫn và bền bỉ; bởi vì những ý nghĩa sâu sắc được ẩn giấu trong mọi chi tiết.Thêm hậu tố '-ların' (của, số nhiều) vào 'deha'. Hậu tố này được thêm vào để chỉ sở hữu cách. 'Deha' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
-
"Dehaya sahip olmak yetmez, o dehanı insanlığın faydasına kullanmak önemlidir; aksi takdirde, potansiyel boşa gider."Sở hữu thiên tài là chưa đủ, điều quan trọng là sử dụng thiên tài đó vì lợi ích của nhân loại; nếu không, tiềm năng sẽ bị lãng phí.Thêm hậu tố '-ya' (vào) vào 'deha'. Hậu tố này được thêm vào để chỉ hướng hoặc mục tiêu. Vì 'deha' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên cần âm đệm 'y'. Hòa phối nguyên âm nhỏ (2-way): 'a' -> 'a'.
Đại từ nhân xưng
-
"O, edebiyat dehasıdır."Anh ấy/Cô ấy là một thiên tài văn học.Không có hậu tố nào được thêm vào 'deha' vì nó đang ở dạng số ít, không xác định, và đóng vai trò là một phần của cụm danh từ 'dehasıdır' (là một thiên tài). '-dır' là hậu tố khẳng định ngôi thứ ba số ít.
-
"Ben, resim dehasıyım."Tôi là một thiên tài hội họa.Hậu tố '-sı' được thêm vào để tạo thành cụm danh từ xác định 'resim dehası' (thiên tài hội họa của hội họa). Sau đó '-yım' được thêm vào để chỉ ngôi thứ nhất số ít 'tôi'. Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'ı' và 'ı' gặp nhau.
-
"Sen, müzik dehasısın."Bạn là một thiên tài âm nhạc.Hậu tố '-sı' được thêm vào để tạo thành cụm danh từ xác định 'müzik dehası' (thiên tài âm nhạc của âm nhạc). Sau đó '-sın' được thêm vào để chỉ ngôi thứ hai số ít 'bạn'. Âm đệm 's' được thêm vào vì 'ı' và 'ı' gặp nhau.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"O, bir deha mı?"Anh ấy/Cô ấy có phải là một thiên tài không?Hậu tố '-mı' được thêm vào để tạo câu hỏi. 'Deha' ở dạng nguyên thể, vì nó là chủ ngữ trong câu và không cần thêm hậu tố nào khác.
-
"Sence bu projedeki herkes bir deha mı?"Theo bạn, mọi người trong dự án này có phải là thiên tài không?Hậu tố '-mı' được thêm vào để tạo câu hỏi. 'Deha' ở dạng nguyên thể, vì nó là một phần của cụm từ 'bir deha' và không cần thêm hậu tố nào khác.
-
"Dehalar her zaman anlaşılır mı?"Những thiên tài có phải lúc nào cũng dễ hiểu không?Hậu tố '-lar' được thêm vào để tạo số nhiều cho 'deha'. Sau đó, '-mı' được thêm vào để tạo câu hỏi. Hòa phối nguyên âm được tuân thủ với '-lar' và '-mı'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"O, resim sanatındaki dehasıyla herkesi büyülüyor."Anh ấy đang làm say đắm mọi người bằng thiên tài của mình trong nghệ thuật hội họa.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'deha' thành 'dehası', sau đó thêm hậu tố '-yla' (cách công cụ/phương tiện) để chỉ phương tiện được sử dụng.
-
"Şu anda müzikteki dehasını sergiliyor ve yeni bir beste yaratıyor."Hiện tại anh ấy đang thể hiện thiên tài của mình trong âm nhạc và sáng tác một bản nhạc mới.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'deha' thành 'dehası', sau đó thêm hậu tố '-nı' (đối cách) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động.
-
"Bilimdeki dehasıyla insanlığa yeni ufuklar açıyor."Với thiên tài của mình trong khoa học, anh ấy đang mở ra những chân trời mới cho nhân loại.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'deha' thành 'dehası', sau đó thêm hậu tố '-yla' (cách công cụ/phương tiện) để chỉ phương tiện được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
