üstat
/ˈystat/
bậc thầy
İleri (C1)
Anlam "üstat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Alanında büyük bilgi ve deneyime sahip, yetkin kişi; usta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người thầy có ảnh hưởng lớn hoặc một chuyên gia nổi tiếng.
Örnekler (Ví dụ)
"O, fotoğrafçılık konusunda gerçek bir üstattır."
"Anh ấy là một bậc thầy thực sự trong lĩnh vực nhiếp ảnh."
"Bu alanda üstatlardan ders almak büyük bir fırsattı."
"Việc được học hỏi từ các bậc thầy trong lĩnh vực này là một cơ hội lớn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ này thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Öğrenciler üstattan çok şey öğrendiler."Các học sinh đã học được rất nhiều điều từ vị bậc thầy.Thêm hậu tố '-tan' (từ üstat) vì đây là xuất phát cách (Ayrılma Durumu), chỉ ra nguồn gốc của hành động học hỏi. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'.
-
"Bu konuyu üstatlardan dinlemek daha iyi olur."Sẽ tốt hơn nếu nghe về chủ đề này từ các bậc thầy.Thêm hậu tố '-lardan' (từ üstatlar). '-lar' là hậu tố số nhiều (plural), và '-dan' là hậu tố xuất phát cách (Ayrılma Durumu) cho danh từ số nhiều. Hòa phối nguyên âm 'a' -> 'a'.
-
"Üstattan aldığım tavsiyeler hayatımı değiştirdi."Những lời khuyên tôi nhận được từ vị bậc thầy đã thay đổi cuộc đời tôi.Thêm hậu tố '-tan' (từ üstat) vì đây là xuất phát cách (Ayrılma Durumu), chỉ ra nguồn gốc của hành động nhận lời khuyên. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Öğrenciler üstadı dikkatle dinliyor."Các sinh viên đang lắng nghe vị bậc thầy một cách cẩn thận.Thêm hậu tố '-ı' vào 'üstat' để tạo tân ngữ xác định, chỉ rõ đối tượng của hành động 'dinliyor' (lắng nghe). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Genç sanatçı üstadı örnek alıyor."Nghệ sĩ trẻ đang noi gương bậc thầy.Thêm hậu tố '-ı' vào 'üstat' để tạo tân ngữ xác định, chỉ rõ đối tượng của hành động 'örnek alıyor' (noi gương). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Yönetmen üstadı sete davet etti."Đạo diễn đã mời vị bậc thầy đến phim trường.Thêm hậu tố '-ı' vào 'üstat' để tạo tân ngữ xác định, chỉ rõ đối tượng của hành động 'davet etti' (mời). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu konuda üstatta danışmalıyız."Chúng ta nên hỏi ý kiến chuyên gia về vấn đề này.Thêm hậu tố '-da' vào 'üstat' để chỉ vị trí (ở chỗ/tại) theo Vị trí cách. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. Vì 'üstat' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm.
-
"Üstatta çok şey öğrendim."Tôi đã học được rất nhiều điều từ bậc thầy.Thêm hậu tố '-ta' vào 'üstat' để chỉ vị trí (từ chỗ/tại) theo Vị trí cách. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. Vì 'üstat' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm.
-
"Üstadın eserlerinde derin anlamlar bulunur."Những ý nghĩa sâu sắc được tìm thấy trong các tác phẩm của bậc thầy.Thêm hậu tố '-ın' vào 'üstat' để tạo sở hữu cách (của bậc thầy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way): 'a' -> 'ı'. Vì 'üstat' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Vì câu hỏi tập trung vào vị trí cách nên ví dụ này tập trung vào sở hữu cách, nhưng vẫn chia 'üstat' để minh họa khả năng biến đổi từ.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke ben de bir gün senin gibi bir üstat olsam!"Ước gì một ngày nào đó tôi cũng có thể trở thành một bậc thầy như bạn!Thêm hậu tố '-sam' vào động từ 'ol' (trở thành) để thể hiện ước muốn (İstek Kipi). 'Üstat' ở dạng nguyên thể vì đóng vai trò là danh từ, không chịu ảnh hưởng của İstek Kipi.
-
"Bu konuda bir üstadın fikrini alsak ne iyi olurdu!"Sẽ tốt biết bao nếu chúng ta có thể lấy ý kiến của một bậc thầy về vấn đề này!Thêm hậu tố '-sak' vào động từ 'al' (lấy) để thể hiện mong muốn/sự đề xuất (İstek Kipi). 'Üstadın' là dạng sở hữu cách (genitive) của 'üstat', thể hiện 'ý kiến của bậc thầy'.
-
"Üstatlarımızın kıymetini bilelim, onlardan çok şey öğrenelim."Chúng ta hãy biết trân trọng những bậc thầy của mình, học hỏi nhiều điều từ họ.Thêm hậu tố '-elim' vào động từ 'bilelim' (hãy biết) và 'öğrenelim' (hãy học) để thể hiện lời khuyên/mong muốn (İstek Kipi). 'Üstatlarımızın' là dạng số nhiều sở hữu cách (plural possessive) của 'üstat', thể hiện 'những bậc thầy của chúng ta'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Duydum ki, o konudaki üstadın görüşünü almışlar."Tôi nghe nói rằng họ đã xin ý kiến của bậc thầy trong lĩnh vực đó.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'üstat' vì đang nói về 'görüşü' (ý kiến) của bậc thầy, và quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Anlatılanlara göre, ünlü ressam bir zamanlar bu atölyede üstadın yanında çıraklık yapmışmış."Theo những gì được kể, họa sĩ nổi tiếng đã từng làm học việc bên cạnh bậc thầy trong xưởng vẽ này.Sử dụng dạng nguyên thể 'üstat' vì nó đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa cho 'yanında' (bên cạnh). Không cần hậu tố nào thêm vào trong trường hợp này khi dùng với 'yanında'.
-
"Söylendiğine göre, üstadı bu zorlu projeyi başarıyla tamamlamış."Người ta nói rằng bậc thầy đã hoàn thành thành công dự án khó khăn này.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách xác định) vào 'üstat' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'tamamlamış' (đã hoàn thành), và quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı). Không có biến âm phụ âm vì 't' không chuyển đổi.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Üstadımız bu konuyu çok iyi anlatıyor."Vị giáo sư của chúng ta đang giải thích chủ đề này rất tốt.Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'üstat' để chỉ 'giáo sư của chúng ta'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Üstadı dinlerken notlar alıyorum."Tôi đang ghi chép trong khi nghe vị bậc thầy.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách xác định) vào 'üstat' vì đối tượng được xác định rõ ràng trong câu (vị bậc thầy cụ thể). Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Gençler, üstatlara saygı gösteriyorlar."Những người trẻ tuổi thể hiện sự tôn trọng với những bậc thầy.Thêm hậu tố '-lara' (hướng cách số nhiều) vào 'üstat' để chỉ 'đến những bậc thầy'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Ahmet Bey bu konuda gerçek bir üstattır."Ông Ahmet là một bậc thầy thực sự trong lĩnh vực này.Thêm hậu tố '-tır' (là) để diễn tả thì hiện tại ngôi thứ ba số ít (o/onlar).
-
"Bence o, alanının en büyük üstadı."Tôi nghĩ rằng anh ấy là bậc thầy lớn nhất trong lĩnh vực của mình.Thêm hậu tố sở hữu cách '-ı' (của anh ấy/của nó) và biến âm 't' -> 'd' do quy tắc biến âm phụ âm.
-
"Bu okulun hocaları gerçekten birer üstattılar."Các giáo viên của trường này thực sự là những bậc thầy.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-dı' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều) để diễn tả 'họ đã là những bậc thầy'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
