dekorasyon
/de.ko.ɾasˈjon/
sự trang trí
Temel (A2)
Anlam "dekorasyon" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi süsleme işlemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình trang trí một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Evimizin dekorasyonuna çok para harcadık."
"Chúng tôi đã chi rất nhiều tiền cho việc trang trí nhà của chúng tôi."
"Bu oda için modern bir dekorasyon düşünüyorum."
"Tôi đang nghĩ đến một kiểu trang trí hiện đại cho căn phòng này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dekorasyon |
Bu odanın dekorasyonu çok güzel.
(Trang trí của căn phòng này rất đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | dekorasyonu |
Dekorasyonu değiştirmek istiyorum.
(Tôi muốn thay đổi cách trang trí.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dekorasyona |
Dekorasyona biraz para harcadım.
(Tôi đã chi một ít tiền cho việc trang trí.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dekorasyonda |
Dekorasyonda bazı eksiklikler var.
(Có một vài thiếu sót trong trang trí.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dekorasyondan |
Dekorasyondan memnun kalmadım.
(Tôi không hài lòng với việc trang trí.) |
| Plural (Çoğul) | dekorasyonlar |
Mağazadaki dekorasyonlar çok çeşitliydi.
(Các kiểu trang trí trong cửa hàng rất đa dạng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
