süsleme
[sysˈle.me]
sự tô điểm
Orta (B1)
Anlam "süsleme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi daha çekici veya ilginç hale getirmek için eklenen şeyler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thứ được thêm vào để làm cho một vật gì đó trở nên hấp dẫn hoặc thú vị hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Pasta çok güzel süslemelerle yapılmıştı."
"Chiếc bánh được làm với rất nhiều sự tô điểm đẹp mắt."
"Bu oda, duvar kağıdı ve diğer süslemelerle tamamen yenilenmiş."
"Căn phòng này đã được làm mới hoàn toàn bằng giấy dán tường và các sự tô điểm khác."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là rất quan trọng. Hãy chú ý đến sự thay đổi của các nguyên âm trong hậu tố khi chúng được thêm vào gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
