(Vị trí top_banner)
Hình minh họa denemek
A2
Fiil A2 Thông thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Có thể liên quan đến giải trí, thể thao, hoặc quyết định.

denemek

[denemek]
thử
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "denemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yapmaya çalışmak, tecrübe etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thử một cái gì đó; cố gắng làm một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu elbiseyi denemek istiyorum."

    "Tôi muốn thử chiếc váy này."

  • "Yüzmeyi denemelisin."

    "Bạn nên thử bơi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

teşebbüs etmek(cố gắng) imtihan etmek(kiểm tra)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'denemek' thường đi với cách Accusative (Belirtme Hal) khi thử một vật cụ thể. Khi thử một hành động, nó có thể được sử dụng trực tiếp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Bu yemeği denemelisin!"
    Bạn nên thử món ăn này!
    Thêm hậu tố '-meli' (cần, nên) + '-sin' (ngôi thứ hai số ít, 'bạn'). 'denemek' -> 'denemeli' (nên thử) + 'sin' (bạn).
  • "Yeni bir hobi denemeliyim."
    Tôi nên thử một sở thích mới.
    Thêm hậu tố '-meli' (cần, nên) + '-yim' (ngôi thứ nhất số ít, 'tôi'). 'denemek' -> 'denemeli' (nên thử) + 'yim' (tôi).
  • "Lütfen bu gömleği dene!"
    Làm ơn hãy thử chiếc áo sơ mi này!
    Thêm hậu tố '-e' (mệnh lệnh cho ngôi thứ hai số ít, 'bạn'). 'denemek' -> 'dene' (hãy thử).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ahmet, yeni bir tarif denemiş."
    Ahmet đã thử một công thức mới (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-miş' được thêm vào gốc 'denemek' để tạo thành 'denemiş', biểu thị thì quá khứ gián tiếp (nghe kể lại).
  • "Annem, geçen hafta sonu yamaç paraşütünü denemiş."
    Mẹ tôi đã thử dù lượn vào cuối tuần trước (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-miş' được thêm vào gốc 'denemek' để tạo thành 'denemiş', biểu thị thì quá khứ gián tiếp (nghe kể lại).
  • "Sanırım, o da senin gibi dalış yapmayı denemiş."
    Tôi đoán là anh ấy cũng đã thử lặn như bạn (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-miş' được thêm vào gốc 'denemek' (sau khi thêm '-meyi' để tạo dạng danh động từ) để tạo thành 'denemiş', biểu thị thì quá khứ gián tiếp (nghe kể lại).
Thì Quá khứ xác định
  • "Ben dün yeni yemeği denedim ve çok beğendim."
    Hôm qua tôi đã thử món ăn mới và rất thích nó.
    Nguyên âm cuối của gốc động từ "dene-" là 'e', vì vậy hậu tố quá khứ xác định được chọn là '-di' (theo hòa phối nguyên âm lớn). Sau đó, hậu tố cá nhân '-m' được thêm vào cho ngôi thứ nhất số ít (ben).
  • "O, spor salonundaki yeni aleti denedi ama biraz zor buldu."
    Anh/Cô ấy đã thử thiết bị mới ở phòng tập gym nhưng thấy hơi khó.
    Nguyên âm cuối của gốc động từ "dene-" là 'e', vì vậy hậu tố quá khứ xác định được chọn là '-di' (theo hòa phối nguyên âm lớn). Đối với ngôi thứ ba số ít (o), không có hậu tố cá nhân nào được thêm vào.
  • "Dünki projede farklı bir yöntemi denediniz mi? Sonuç nasıl oldu?"
    Anh/Chị (số nhiều/lịch sự) đã thử một phương pháp khác trong dự án hôm qua phải không? Kết quả thế nào rồi?
    Nguyên âm cuối của gốc động từ "dene-" là 'e', vì vậy hậu tố quá khứ xác định được chọn là '-di' (theo hòa phối nguyên âm lớn). Sau đó, hậu tố cá nhân '-niz' được thêm vào cho ngôi thứ hai số nhiều hoặc hình thức lịch sự (siz), tuân thủ hòa phối nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)